| số nhiều | annuluss |
annulus fibrosus
vòng xơ
growth annulus
vòng tăng trưởng
annual growth annulus
vòng tăng trưởng hàng năm
annulus ring
vòng đĩa
intervertebral annulus
vòng đĩa liên đốt sống
annulus defect
khuyết tật vòng đĩa
annulus ring scar
sẹo vòng đĩa
the tree rings form an annulus.
các vòng cây tạo thành một vòng tròn.
he wore a gold annulus on his finger.
anh ấy đeo một vòng vàng trên ngón tay.
the annulus of the sun was visible during the eclipse.
vòng mặt trời có thể nhìn thấy trong quá trình nhật thực.
a thin annulus of light surrounded the moon.
một vòng ánh sáng mỏng bao quanh mặt trăng.
the scientist studied the annulus of sediment in the lake.
nhà khoa học nghiên cứu lớp trầm tích hình vòng tròn trong hồ.
the ancient city walls formed an annulus around the town.
những bức tường thành cổ tạo thành một vòng tròn xung quanh thị trấn.
the optical illusion created an annulus of color.
độ ảo ảnh quang học tạo ra một vòng màu.
he drew an annulus on the page with his pencil.
anh ấy vẽ một vòng tròn trên trang giấy bằng bút chì của mình.
the annulus of the galaxy was visible to the naked eye.
vòng của thiên hà có thể nhìn thấy bằng mắt thường.
the doctor examined the patient's annulus fibrosus.
bác sĩ khám cho bệnh nhân vòng sợi.
annulus fibrosus
vòng xơ
growth annulus
vòng tăng trưởng
annual growth annulus
vòng tăng trưởng hàng năm
annulus ring
vòng đĩa
intervertebral annulus
vòng đĩa liên đốt sống
annulus defect
khuyết tật vòng đĩa
annulus ring scar
sẹo vòng đĩa
the tree rings form an annulus.
các vòng cây tạo thành một vòng tròn.
he wore a gold annulus on his finger.
anh ấy đeo một vòng vàng trên ngón tay.
the annulus of the sun was visible during the eclipse.
vòng mặt trời có thể nhìn thấy trong quá trình nhật thực.
a thin annulus of light surrounded the moon.
một vòng ánh sáng mỏng bao quanh mặt trăng.
the scientist studied the annulus of sediment in the lake.
nhà khoa học nghiên cứu lớp trầm tích hình vòng tròn trong hồ.
the ancient city walls formed an annulus around the town.
những bức tường thành cổ tạo thành một vòng tròn xung quanh thị trấn.
the optical illusion created an annulus of color.
độ ảo ảnh quang học tạo ra một vòng màu.
he drew an annulus on the page with his pencil.
anh ấy vẽ một vòng tròn trên trang giấy bằng bút chì của mình.
the annulus of the galaxy was visible to the naked eye.
vòng của thiên hà có thể nhìn thấy bằng mắt thường.
the doctor examined the patient's annulus fibrosus.
bác sĩ khám cho bệnh nhân vòng sợi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay