royal anointment
Vietnamese_translation
solemn anointment
Vietnamese_translation
the priest performed the ceremony with sacred anointments before the coronation.
Ngài linh mục đã thực hiện nghi lễ với các lễ xức dầu thiêng liêng trước lễ đăng quang.
ancient egyptians used fragrant anointments in their religious rituals.
Người Ai Cập cổ đại sử dụng các lễ xức dầu thơm trong các nghi lễ tôn giáo của họ.
the healer applied herbal anointments to treat the patient's wounds.
Người chữa bệnh đã sử dụng các lễ xức dầu thảo dược để điều trị các vết thương của bệnh nhân.
medieval churches distributed holy anointments to the faithful during mass.
Các nhà thờ thời trung cổ phân phát các lễ xức dầu thiêng liêng cho các tín hữu trong thánh lễ.
traditional anointments played an important role in many indigenous cultures.
Các lễ xức dầu truyền thống đóng vai trò quan trọng trong nhiều nền văn hóa bản địa.
the king received sacred anointments as part of his royal investiture.
Vua đã nhận các lễ xức dầu thiêng liêng như một phần của lễ phong vương của ông.
aromatic anointments were commonly used in ancient greek ceremonies.
Các lễ xức dầu thơm thường được sử dụng trong các nghi lễ Hy Lạp cổ đại.
monks prepared special anointments for use in blessings and healings.
Các tu sĩ đã chuẩn bị các lễ xức dầu đặc biệt để sử dụng trong các lời chúc lành và chữa lành.
the use of anointments dates back to biblical times.
Sự sử dụng các lễ xức dầu có thể truy nguồn lại thời kỳ Kinh Thánh.
some cultures believed that certain anointments could ward off evil spirits.
Một số nền văn hóa tin rằng các lễ xức dầu nhất định có thể xua đuổi các tinh linh xấu.
pilgrims often carried small vials of protective anointments on their journeys.
Các hành hương thường mang theo những lọ nhỏ chứa các lễ xức dầu bảo vệ trong các chuyến hành hương của họ.
the queen's coronation included the application of royal anointments.
Lễ đăng quang của nữ hoàng bao gồm việc sử dụng các lễ xức dầu hoàng gia.
certain religious ceremonies prohibit the use of specific anointments.
Một số nghi lễ tôn giáo cấm sử dụng các lễ xức dầu cụ thể.
royal anointment
Vietnamese_translation
solemn anointment
Vietnamese_translation
the priest performed the ceremony with sacred anointments before the coronation.
Ngài linh mục đã thực hiện nghi lễ với các lễ xức dầu thiêng liêng trước lễ đăng quang.
ancient egyptians used fragrant anointments in their religious rituals.
Người Ai Cập cổ đại sử dụng các lễ xức dầu thơm trong các nghi lễ tôn giáo của họ.
the healer applied herbal anointments to treat the patient's wounds.
Người chữa bệnh đã sử dụng các lễ xức dầu thảo dược để điều trị các vết thương của bệnh nhân.
medieval churches distributed holy anointments to the faithful during mass.
Các nhà thờ thời trung cổ phân phát các lễ xức dầu thiêng liêng cho các tín hữu trong thánh lễ.
traditional anointments played an important role in many indigenous cultures.
Các lễ xức dầu truyền thống đóng vai trò quan trọng trong nhiều nền văn hóa bản địa.
the king received sacred anointments as part of his royal investiture.
Vua đã nhận các lễ xức dầu thiêng liêng như một phần của lễ phong vương của ông.
aromatic anointments were commonly used in ancient greek ceremonies.
Các lễ xức dầu thơm thường được sử dụng trong các nghi lễ Hy Lạp cổ đại.
monks prepared special anointments for use in blessings and healings.
Các tu sĩ đã chuẩn bị các lễ xức dầu đặc biệt để sử dụng trong các lời chúc lành và chữa lành.
the use of anointments dates back to biblical times.
Sự sử dụng các lễ xức dầu có thể truy nguồn lại thời kỳ Kinh Thánh.
some cultures believed that certain anointments could ward off evil spirits.
Một số nền văn hóa tin rằng các lễ xức dầu nhất định có thể xua đuổi các tinh linh xấu.
pilgrims often carried small vials of protective anointments on their journeys.
Các hành hương thường mang theo những lọ nhỏ chứa các lễ xức dầu bảo vệ trong các chuyến hành hương của họ.
the queen's coronation included the application of royal anointments.
Lễ đăng quang của nữ hoàng bao gồm việc sử dụng các lễ xức dầu hoàng gia.
certain religious ceremonies prohibit the use of specific anointments.
Một số nghi lễ tôn giáo cấm sử dụng các lễ xức dầu cụ thể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay