anosognosia present
triệu chứng mất nhận thức về bệnh trạng có mặt
diagnosing anosognosia
chẩn đoán mất nhận thức về bệnh trạng
anosognosia severity
mức độ mất nhận thức về bệnh trạng
with anosognosia
kèm theo mất nhận thức về bệnh trạng
anosognosia assessment
đánh giá mất nhận thức về bệnh trạng
anosognosia cases
các trường hợp mất nhận thức về bệnh trạng
anosognosia impact
tác động của mất nhận thức về bệnh trạng
anosognosia testing
kiểm tra mất nhận thức về bệnh trạng
anosognosia related
liên quan đến mất nhận thức về bệnh trạng
anosognosia symptoms
triệu chứng của mất nhận thức về bệnh trạng
the patient exhibited severe anosognosia and was unaware of their paralysis.
Bệnh nhân thể hiện tình trạng anosognosia nghiêm trọng và không nhận thức được tình trạng liệt của mình.
doctors suspected anosognosia after the stroke, but needed further testing.
Bác sĩ nghi ngờ bệnh nhân có anosognosia sau đột quỵ, nhưng cần thêm các xét nghiệm để xác nhận.
anosognosia can significantly impair a patient's ability to cooperate with treatment.
Anosognosia có thể làm suy giảm đáng kể khả năng hợp tác với điều trị của bệnh nhân.
family members reported that the patient with anosognosia didn't recognize their own reflection.
Các thành viên trong gia đình báo cáo rằng bệnh nhân bị anosognosia không nhận ra phản chiếu của chính mình.
the neuropsychological assessment revealed the presence of anosognosia.
Bài đánh giá tâm lý thần kinh đã phát hiện sự hiện diện của anosognosia.
anosognosia is a common consequence of damage to the right parietal lobe.
Anosognosia là một hậu quả phổ biến của tổn thương ở thùy đỉnh bên phải.
understanding anosognosia is crucial for providing appropriate patient care.
Hiểu biết về anosognosia là rất quan trọng để cung cấp chăm sóc bệnh nhân phù hợp.
the team used mirror therapy to address the anosognosia in the stroke patient.
Đội ngũ đã sử dụng liệu pháp gương để xử lý tình trạng anosognosia ở bệnh nhân đột quỵ.
anosognosia can be frustrating for caregivers who witness the patient's deficits.
Anosognosia có thể gây khó chịu cho các người chăm sóc khi chứng kiến những khiếm khuyết của bệnh nhân.
researchers are investigating the neural mechanisms underlying anosognosia.
Nghiên cứu viên đang điều tra các cơ chế thần kinh gây ra anosognosia.
the patient's anosognosia prevented them from acknowledging their cognitive impairment.
Tình trạng anosognosia của bệnh nhân đã ngăn cản họ công nhận sự suy giảm nhận thức của mình.
anosognosia present
triệu chứng mất nhận thức về bệnh trạng có mặt
diagnosing anosognosia
chẩn đoán mất nhận thức về bệnh trạng
anosognosia severity
mức độ mất nhận thức về bệnh trạng
with anosognosia
kèm theo mất nhận thức về bệnh trạng
anosognosia assessment
đánh giá mất nhận thức về bệnh trạng
anosognosia cases
các trường hợp mất nhận thức về bệnh trạng
anosognosia impact
tác động của mất nhận thức về bệnh trạng
anosognosia testing
kiểm tra mất nhận thức về bệnh trạng
anosognosia related
liên quan đến mất nhận thức về bệnh trạng
anosognosia symptoms
triệu chứng của mất nhận thức về bệnh trạng
the patient exhibited severe anosognosia and was unaware of their paralysis.
Bệnh nhân thể hiện tình trạng anosognosia nghiêm trọng và không nhận thức được tình trạng liệt của mình.
doctors suspected anosognosia after the stroke, but needed further testing.
Bác sĩ nghi ngờ bệnh nhân có anosognosia sau đột quỵ, nhưng cần thêm các xét nghiệm để xác nhận.
anosognosia can significantly impair a patient's ability to cooperate with treatment.
Anosognosia có thể làm suy giảm đáng kể khả năng hợp tác với điều trị của bệnh nhân.
family members reported that the patient with anosognosia didn't recognize their own reflection.
Các thành viên trong gia đình báo cáo rằng bệnh nhân bị anosognosia không nhận ra phản chiếu của chính mình.
the neuropsychological assessment revealed the presence of anosognosia.
Bài đánh giá tâm lý thần kinh đã phát hiện sự hiện diện của anosognosia.
anosognosia is a common consequence of damage to the right parietal lobe.
Anosognosia là một hậu quả phổ biến của tổn thương ở thùy đỉnh bên phải.
understanding anosognosia is crucial for providing appropriate patient care.
Hiểu biết về anosognosia là rất quan trọng để cung cấp chăm sóc bệnh nhân phù hợp.
the team used mirror therapy to address the anosognosia in the stroke patient.
Đội ngũ đã sử dụng liệu pháp gương để xử lý tình trạng anosognosia ở bệnh nhân đột quỵ.
anosognosia can be frustrating for caregivers who witness the patient's deficits.
Anosognosia có thể gây khó chịu cho các người chăm sóc khi chứng kiến những khiếm khuyết của bệnh nhân.
researchers are investigating the neural mechanisms underlying anosognosia.
Nghiên cứu viên đang điều tra các cơ chế thần kinh gây ra anosognosia.
the patient's anosognosia prevented them from acknowledging their cognitive impairment.
Tình trạng anosognosia của bệnh nhân đã ngăn cản họ công nhận sự suy giảm nhận thức của mình.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now