| số nhiều | answerbacks |
the modem's answerback confirmed the successful connection.
Chức năng trả lời của modem đã xác nhận kết nối thành công.
users must enter the correct answerback code to access the system.
Người dùng phải nhập mã trả lời đúng để truy cập hệ thống.
the answerback function automatically sends a confirmation signal.
Chức năng trả lời tự động gửi tín hiệu xác nhận.
check the answerback message on the display before proceeding.
Kiểm tra thông báo trả lời trên màn hình trước khi tiếp tục.
the answerback system recorded all network responses.
Hệ thống trả lời đã ghi lại tất cả các phản hồi mạng.
our answerback protocol ensures secure data transmission.
Giao thức trả lời của chúng tôi đảm bảo truyền dữ liệu an toàn.
the device's answerback capability can be disabled for privacy.
Khả năng trả lời của thiết bị có thể bị tắt để bảo vệ quyền riêng tư.
an automatic answerback will be sent when the message is received.
Một phản hồi tự động sẽ được gửi khi nhận được tin nhắn.
the answerback code identifies each terminal on the network.
Mã trả lời xác định từng đầu cuối trên mạng.
configure the answerback settings in the control panel.
Cấu hình cài đặt trả lời trong bảng điều khiển.
the answerback signal verified the data integrity.
Tín hiệu trả lời đã xác minh tính toàn vẹn của dữ liệu.
without the proper answerback, the connection will fail.
Không có phản hồi đúng, kết nối sẽ thất bại.
the modem's answerback confirmed the successful connection.
Chức năng trả lời của modem đã xác nhận kết nối thành công.
users must enter the correct answerback code to access the system.
Người dùng phải nhập mã trả lời đúng để truy cập hệ thống.
the answerback function automatically sends a confirmation signal.
Chức năng trả lời tự động gửi tín hiệu xác nhận.
check the answerback message on the display before proceeding.
Kiểm tra thông báo trả lời trên màn hình trước khi tiếp tục.
the answerback system recorded all network responses.
Hệ thống trả lời đã ghi lại tất cả các phản hồi mạng.
our answerback protocol ensures secure data transmission.
Giao thức trả lời của chúng tôi đảm bảo truyền dữ liệu an toàn.
the device's answerback capability can be disabled for privacy.
Khả năng trả lời của thiết bị có thể bị tắt để bảo vệ quyền riêng tư.
an automatic answerback will be sent when the message is received.
Một phản hồi tự động sẽ được gửi khi nhận được tin nhắn.
the answerback code identifies each terminal on the network.
Mã trả lời xác định từng đầu cuối trên mạng.
configure the answerback settings in the control panel.
Cấu hình cài đặt trả lời trong bảng điều khiển.
the answerback signal verified the data integrity.
Tín hiệu trả lời đã xác minh tính toàn vẹn của dữ liệu.
without the proper answerback, the connection will fail.
Không có phản hồi đúng, kết nối sẽ thất bại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay