anthonies

[Mỹ]/ˈænθəniːz/
[Anh]/ˈænθəniˌz/

Dịch

n. số nhiều của Anthony, một tên gọi nam.

Cụm từ & Cách kết hợp

anthonies' pizza

pizza của anthonies

the anthonies family

gia đình anthonies

anthonies' bakery

tiệm bánh của anthonies

anthonies' antique collection

bảo vật cổ của anthonies

the anthonies twins

song sinh của anthonies

Câu ví dụ

there are several different types of anthonies in the world.

Có rất nhiều loại Anthony khác nhau trên thế giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay