anthropogenies

[Mỹ]/ænθrəˈpɑːdʒənɪz/
[Anh]/anˌθɹoʊpoʊˈdʒɛn.iˌz/

Dịch

n.Nghiên cứu về nguồn gốc và sự phát triển của loài người.; Các hiện tượng hoặc sự kiện do hoạt động của con người gây ra.

Câu ví dụ

the study focused on the impact of anthropogenies on marine ecosystems.

nghiên cứu tập trung vào tác động của các hoạt động do con người gây ra đối với các hệ sinh thái biển.

anthropogenies have drastically altered the earth's climate over the past century.

các hoạt động do con người gây ra đã làm thay đổi đáng kể khí hậu của Trái Đất trong thế kỷ qua.

scientists are researching the long-term consequences of anthropogenies on biodiversity.

các nhà khoa học đang nghiên cứu những hậu quả lâu dài của các hoạt động do con người gây ra đối với đa dạng sinh học.

understanding anthropogenies is crucial for addressing global environmental challenges.

hiểu rõ về các hoạt động do con người gây ra là rất quan trọng để giải quyết các thách thức môi trường toàn cầu.

many believe that mitigating anthropogenies is essential for a sustainable future.

nhiều người tin rằng giảm thiểu các hoạt động do con người gây ra là điều cần thiết cho một tương lai bền vững.

anthropogenies have led to the extinction of numerous species in recent history.

các hoạt động do con người gây ra đã dẫn đến sự tuyệt chủng của nhiều loài trong lịch sử gần đây.

the report highlighted the urgent need to reduce anthropogenies and promote conservation efforts.

báo cáo nêu bật sự cần thiết cấp bách phải giảm thiểu các hoạt động do con người gây ra và thúc đẩy các nỗ lực bảo tồn.

anthropogenies are a major contributor to air and water pollution globally.

các hoạt động do con người gây ra là một nguyên nhân chính gây ra ô nhiễm không khí và nước trên toàn cầu.

addressing anthropogenies requires global cooperation and sustainable practices.

giải quyết các hoạt động do con người gây ra đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu và các phương pháp thực hành bền vững.

the consequences of unchecked anthropogenies can be devastating for future generations.

những hậu quả của các hoạt động do con người gây ra không được kiểm soát có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng cho các thế hệ tương lai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay