anthropolatry

[Mỹ]/ˌænθrəʊˈpɒlə.tri/
[Anh]/ˌænθrəˈplætɹi/

Dịch

n. sự thờ phụng nhân loại.
Word Forms
số nhiềuanthropolatries

Cụm từ & Cách kết hợp

anthropology of anthropolatry

nghiên cứu về tôn sùng người

critique of anthropolatry

phê bình về tôn sùng người

examples of anthropolatry

ví dụ về tôn sùng người

understanding anthropolatry

hiểu về tôn sùng người

anthropolatry throughout history

tôn sùng người trong suốt lịch sử

Câu ví dụ

anthropology explores the complexities of human behavior, often touching on topics like anthropolatry.

nghiên cứu nhân chủng học khám phá những phức tạp của hành vi con người, thường đề cập đến các chủ đề như nhân thần học.

the artist's work seemed to express a form of anthropolatry, portraying animals with human emotions and motivations.

công việc của nghệ sĩ dường như thể hiện một hình thức nhân thần học, mô tả động vật với những cảm xúc và động cơ của con người.

some critics argue that anthropolatry can lead to misunderstanding and exploitation of animals.

một số nhà phê bình cho rằng nhân thần học có thể dẫn đến hiểu lầm và bóc lột động vật.

the ancient myths often displayed anthropolatry, attributing human qualities to gods and natural phenomena.

những câu chuyện thần thoại cổ đại thường thể hiện nhân thần học, quy cho các vị thần và các hiện tượng tự nhiên những phẩm chất của con người.

understanding the concept of anthropolatry can shed light on our own cultural biases and perceptions.

hiểu khái niệm nhân thần học có thể làm sáng tỏ những định kiến và nhận thức văn hóa của chúng ta.

anthropologists study anthropolatry to better understand human relationships with the natural world.

các nhà nhân chủng học nghiên cứu nhân thần học để hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa con người và thế giới tự nhiên.

the film explored themes of anthropolatry and its impact on society through a thought-provoking narrative.

phim khám phá các chủ đề về nhân thần học và tác động của nó đối với xã hội thông qua một câu chuyện đầy tính suy ngẫm.

while anthropolatry can be seen as harmless, it's important to recognize its potential for misinterpreting animal behavior.

mặc dù nhân thần học có thể được coi là vô hại, nhưng điều quan trọng là phải nhận ra tiềm năng của nó trong việc hiểu sai hành vi của động vật.

the study analyzed the prevalence of anthropolatry in children's literature and its influence on their understanding of animals.

nghiên cứu đã phân tích sự phổ biến của nhân thần học trong văn học dành cho trẻ em và ảnh hưởng của nó đến sự hiểu biết của chúng về động vật.

anthropologists use the term "anthropolatry" to describe the tendency to project human characteristics onto animals and objects.

các nhà nhân chủng học sử dụng thuật ngữ 'nhân thần học' để mô tả xu hướng gán những đặc điểm của con người cho động vật và đồ vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay