| số nhiều | anthropometrics |
anthropometric data
dữ liệu nhân trắc học
anthropometric measurements
các phép đo nhân trắc học
anthropometric analysis
phân tích nhân trắc học
anthropometric survey
khảo sát nhân trắc học
anthropometric characteristics
các đặc điểm nhân trắc học
anthropometric standards
tiêu chuẩn nhân trắc học
anthropometric assessment
đánh giá nhân trắc học
anthropometric growth charts
biểu đồ tăng trưởng nhân trắc học
anthropometric variations
các biến thể nhân trắc học
anthropometric measurements are crucial for designing ergonomic products.
Các phép đo nhân trắc học rất quan trọng để thiết kế các sản phẩm công thái học.
the study focused on the anthropometric variations among different ethnic groups.
Nghiên cứu tập trung vào sự khác biệt về nhân trắc học giữa các nhóm dân tộc khác nhau.
anthropometric data is often used in fields like fashion and furniture design.
Dữ liệu nhân trắc học thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thiết kế thời trang và nội thất.
accurate anthropometric measurements ensure a comfortable fit for clothing.
Các phép đo nhân trắc học chính xác đảm bảo vừa vặn thoải mái khi mặc quần áo.
researchers use anthropometric data to create standardized size charts.
Các nhà nghiên cứu sử dụng dữ liệu nhân trắc học để tạo ra các biểu đồ kích thước tiêu chuẩn hóa.
anthropometric studies can help identify potential health risks associated with body size.
Các nghiên cứu nhân trắc học có thể giúp xác định các rủi ro sức khỏe tiềm ẩn liên quan đến kích thước cơ thể.
the anthropometric data collected will be used to improve safety standards for vehicles.
Dữ liệu nhân trắc học được thu thập sẽ được sử dụng để cải thiện các tiêu chuẩn an toàn cho phương tiện.
anthropometric measurements are essential for developing assistive devices for people with disabilities.
Các phép đo nhân trắc học là điều cần thiết để phát triển các thiết bị hỗ trợ cho người khuyết tật.
anthropometric data
dữ liệu nhân trắc học
anthropometric measurements
các phép đo nhân trắc học
anthropometric analysis
phân tích nhân trắc học
anthropometric survey
khảo sát nhân trắc học
anthropometric characteristics
các đặc điểm nhân trắc học
anthropometric standards
tiêu chuẩn nhân trắc học
anthropometric assessment
đánh giá nhân trắc học
anthropometric growth charts
biểu đồ tăng trưởng nhân trắc học
anthropometric variations
các biến thể nhân trắc học
anthropometric measurements are crucial for designing ergonomic products.
Các phép đo nhân trắc học rất quan trọng để thiết kế các sản phẩm công thái học.
the study focused on the anthropometric variations among different ethnic groups.
Nghiên cứu tập trung vào sự khác biệt về nhân trắc học giữa các nhóm dân tộc khác nhau.
anthropometric data is often used in fields like fashion and furniture design.
Dữ liệu nhân trắc học thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thiết kế thời trang và nội thất.
accurate anthropometric measurements ensure a comfortable fit for clothing.
Các phép đo nhân trắc học chính xác đảm bảo vừa vặn thoải mái khi mặc quần áo.
researchers use anthropometric data to create standardized size charts.
Các nhà nghiên cứu sử dụng dữ liệu nhân trắc học để tạo ra các biểu đồ kích thước tiêu chuẩn hóa.
anthropometric studies can help identify potential health risks associated with body size.
Các nghiên cứu nhân trắc học có thể giúp xác định các rủi ro sức khỏe tiềm ẩn liên quan đến kích thước cơ thể.
the anthropometric data collected will be used to improve safety standards for vehicles.
Dữ liệu nhân trắc học được thu thập sẽ được sử dụng để cải thiện các tiêu chuẩn an toàn cho phương tiện.
anthropometric measurements are essential for developing assistive devices for people with disabilities.
Các phép đo nhân trắc học là điều cần thiết để phát triển các thiết bị hỗ trợ cho người khuyết tật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay