anti-american sentiment
tình cảm phản Mỹ
being anti-american
chống Mỹ
anti-american policies
các chính sách phản Mỹ
strongly anti-american
cực kỳ phản Mỹ
anti-american rhetoric
thao túng phản Mỹ
was anti-american
phản Mỹ
anti-american views
quan điểm phản Mỹ
openly anti-american
mởเผย phản Mỹ
considered anti-american
coi là phản Mỹ
anti-american backlash
phản ứng dữ dội phản Mỹ
there's a growing anti-american sentiment in some european countries.
Có tình cảm phản đối nước Mỹ ngày càng tăng ở một số quốc gia châu Âu.
the online forum was filled with anti-american rhetoric and misinformation.
Diễn đàn trực tuyến tràn ngập những lời lẽ chống lại nước Mỹ và thông tin sai lệch.
he expressed strong anti-american views during the debate.
Anh ấy bày tỏ quan điểm mạnh mẽ chống lại nước Mỹ trong cuộc tranh luận.
the government faced accusations of fostering anti-american propaganda.
Chính phủ phải đối mặt với những cáo buộc tạo ra tuyên truyền chống lại nước Mỹ.
despite the criticism, he denied being anti-american.
Bất chấp những lời chỉ trích, anh ấy phủ nhận việc chống lại nước Mỹ.
the article explored the roots of anti-american feeling in the region.
Bài viết khám phá những nguyên nhân gốc rễ của tình cảm phản đối nước Mỹ trong khu vực.
she cautioned against generalizing and assuming everyone with criticism is anti-american.
Cô cảnh báo đừng nên khái quát hóa và cho rằng ai có lời chỉ trích cũng là chống lại nước Mỹ.
the campaign sought to counter negative and anti-american narratives.
Chiến dịch tìm cách chống lại những câu chuyện tiêu cực và chống lại nước Mỹ.
the professor's lecture examined the historical context of anti-americanism.
Bài giảng của giáo sư đã xem xét bối cảnh lịch sử của chủ nghĩa phản đối nước Mỹ.
the survey revealed a significant level of anti-american bias among young adults.
Cuộc khảo sát cho thấy mức độ thiên vị chống lại nước Mỹ đáng kể trong giới trẻ.
the politician's speech was perceived as overly aggressive and anti-american.
Bài phát biểu của chính trị gia bị coi là quá hiếu chiến và chống lại nước Mỹ.
anti-american sentiment
tình cảm phản Mỹ
being anti-american
chống Mỹ
anti-american policies
các chính sách phản Mỹ
strongly anti-american
cực kỳ phản Mỹ
anti-american rhetoric
thao túng phản Mỹ
was anti-american
phản Mỹ
anti-american views
quan điểm phản Mỹ
openly anti-american
mởเผย phản Mỹ
considered anti-american
coi là phản Mỹ
anti-american backlash
phản ứng dữ dội phản Mỹ
there's a growing anti-american sentiment in some european countries.
Có tình cảm phản đối nước Mỹ ngày càng tăng ở một số quốc gia châu Âu.
the online forum was filled with anti-american rhetoric and misinformation.
Diễn đàn trực tuyến tràn ngập những lời lẽ chống lại nước Mỹ và thông tin sai lệch.
he expressed strong anti-american views during the debate.
Anh ấy bày tỏ quan điểm mạnh mẽ chống lại nước Mỹ trong cuộc tranh luận.
the government faced accusations of fostering anti-american propaganda.
Chính phủ phải đối mặt với những cáo buộc tạo ra tuyên truyền chống lại nước Mỹ.
despite the criticism, he denied being anti-american.
Bất chấp những lời chỉ trích, anh ấy phủ nhận việc chống lại nước Mỹ.
the article explored the roots of anti-american feeling in the region.
Bài viết khám phá những nguyên nhân gốc rễ của tình cảm phản đối nước Mỹ trong khu vực.
she cautioned against generalizing and assuming everyone with criticism is anti-american.
Cô cảnh báo đừng nên khái quát hóa và cho rằng ai có lời chỉ trích cũng là chống lại nước Mỹ.
the campaign sought to counter negative and anti-american narratives.
Chiến dịch tìm cách chống lại những câu chuyện tiêu cực và chống lại nước Mỹ.
the professor's lecture examined the historical context of anti-americanism.
Bài giảng của giáo sư đã xem xét bối cảnh lịch sử của chủ nghĩa phản đối nước Mỹ.
the survey revealed a significant level of anti-american bias among young adults.
Cuộc khảo sát cho thấy mức độ thiên vị chống lại nước Mỹ đáng kể trong giới trẻ.
the politician's speech was perceived as overly aggressive and anti-american.
Bài phát biểu của chính trị gia bị coi là quá hiếu chiến và chống lại nước Mỹ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now