anti-briton

[US]/[ˈæntiː ˈbrɪtən]/
[UK]/[ˈæntiː ˈbrɪtən]/
Frequency: Very High

Translation

n. Một người mạnh mẽ phản đối Anh hoặc người Anh; người không thích hoặc thù địch với văn hóa hoặc các thể chế của Anh.
adj. Phản đối Anh hoặc người Anh; phản Anh.

Phrases & Collocations

anti-briton sentiment

thái độ chống Anh

anti-briton bias

thái độ thiên vị chống Anh

being anti-briton

chống Anh

strong anti-briton

chống Anh mạnh mẽ

anti-briton stance

điều lập trường chống Anh

an anti-briton

một người chống Anh

anti-briton rhetoric

lời nói chống Anh

expressing anti-briton

biểu lộ thái độ chống Anh

fueled anti-briton

thúc đẩy thái độ chống Anh

openly anti-briton

mở rộng thái độ chống Anh

Example Sentences

the online forum was rife with anti-briton sentiment following the football match.

Diễn đàn trực tuyến đầy rẫy thái độ chống người Anh sau trận đấu bóng đá.

his anti-briton remarks were widely condemned as xenophobic and unacceptable.

Các phát ngôn chống người Anh của ông đã bị chỉ trích rộng rãi là mang tính bài ngoại và không thể chấp nhận được.

the newspaper published an article exposing the anti-briton bias in the report.

Báo đã đăng một bài viết phơi bày sự thiên vị chống người Anh trong báo cáo.

she strongly refuted the accusations of anti-briton prejudice leveled against her.

Cô đã mạnh mẽ bác bỏ các cáo buộc thiên vị chống người Anh được đưa ra đối với cô.

the politician's anti-briton rhetoric alienated many potential voters.

Tuyên truyền chống người Anh của chính trị gia này đã làm mất lòng nhiều cử tri tiềm năng.

we need to combat the pervasive anti-briton attitudes within the organization.

Chúng ta cần chống lại những thái độ chống người Anh phổ biến trong tổ chức.

the study revealed a surprising level of anti-briton bias in the media coverage.

Nghiên cứu đã tiết lộ mức độ thiên vị chống người Anh đáng ngạc nhiên trong các báo cáo truyền thông.

despite his initial reservations, he abandoned any anti-briton stance.

Dù có những lo ngại ban đầu, ông đã từ bỏ lập trường chống người Anh.

the company faced criticism for its perceived anti-briton hiring practices.

Doanh nghiệp đối mặt với chỉ trích vì những hành vi tuyển dụng được cho là thiên vị chống người Anh.

the author's novel explored the complexities of anti-briton feelings in post-colonial society.

Trong tiểu thuyết của mình, tác giả đã khám phá những phức tạp của cảm xúc chống người Anh trong xã hội hậu thuộc địa.

he expressed concerns about the rise of anti-briton nationalism in the region.

Ông đã bày tỏ lo ngại về sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc chống người Anh trong khu vực.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now