anti-chemotaxis

[US]/[ˌæntiː ˈkɛm.əʊˌtæk.sɪs]/
[UK]/[ˌæntiː ˈkɛm.oʊˌtæk.sɪs]/
Frequency: Very High

Translation

n. Sự di chuyển của một sinh vật ra xa kích thích hóa học; Quá trình mà các tế bào di chuyển ra xa chất thu hút hóa học.

Phrases & Collocations

anti-chemotaxis assay

phép thử kháng hóa tính hướng

demonstrates anti-chemotaxis

chứng minh tính kháng hóa tính hướng

anti-chemotaxis effect

hiệu ứng kháng hóa tính hướng

mediating anti-chemotaxis

trung gian trong kháng hóa tính hướng

induced anti-chemotaxis

kích thích kháng hóa tính hướng

role in anti-chemotaxis

vai trò trong kháng hóa tính hướng

anti-chemotaxis activity

hoạt tính kháng hóa tính hướng

exhibits anti-chemotaxis

thể hiện tính kháng hóa tính hướng

anti-chemotaxis mechanism

cơ chế kháng hóa tính hướng

blocks anti-chemotaxis

ngăn cản kháng hóa tính hướng

Example Sentences

researchers investigated the role of anti-chemotaxis in cancer metastasis.

Nghiên cứu đã điều tra vai trò của phản hóa hướng trong di căn ung thư.

the drug induced anti-chemotaxis in immune cells, hindering bacterial spread.

Thuốc gây ra phản hóa hướng trong các tế bào miễn dịch, cản trở sự lan rộng của vi khuẩn.

understanding anti-chemotaxis mechanisms is crucial for developing new therapies.

Hiểu biết về cơ chế phản hóa hướng là rất quan trọng để phát triển các liệu pháp mới.

anti-chemotaxis activity was observed in the treated macrophages.

Hoạt tính phản hóa hướng được quan sát thấy trong các tế bào thực bào đã được điều trị.

the study demonstrated significant anti-chemotaxis following receptor activation.

Nghiên cứu cho thấy phản hóa hướng đáng kể sau khi kích hoạt thụ thể.

targeting anti-chemotaxis pathways could offer novel therapeutic approaches.

Mục tiêu các con đường phản hóa hướng có thể cung cấp các phương pháp điều trị mới.

we analyzed the impact of anti-chemotaxis on leukocyte migration patterns.

Chúng tôi đã phân tích tác động của phản hóa hướng đến các mô hình di chuyển của bạch cầu.

the protein exhibited strong anti-chemotaxis towards inflammatory signals.

Protein này thể hiện phản hóa hướng mạnh mẽ đối với các tín hiệu viêm.

anti-chemotaxis is a complex process involving multiple signaling cascades.

Phản hóa hướng là một quá trình phức tạp liên quan đến nhiều chuỗi tín hiệu.

further research is needed to fully elucidate the anti-chemotaxis mechanism.

Cần có thêm nghiên cứu để làm rõ cơ chế phản hóa hướng.

the observed anti-chemotaxis suggests a potential role in wound healing.

Hiện tượng phản hóa hướng quan sát được cho thấy có thể đóng vai trò trong quá trình lành vết thương.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now