antimesons

[Mỹ]/æntiˈmiːzɒnz/
[Anh]/æntiˈmiːzɑːnz/

Dịch

n. Các phản hạt của meson, gồm một cặp quark và phản quark, là các hạt cơ bản trong vật lý hạt nhân, có khối lượng giống như các meson tương ứng nhưng có các số lượng tử ngược lại như điện tích.

Cụm từ & Cách kết hợp

antimesons decay

phân rã meson phản

antimeson production

sản xuất meson phản

antimesons interact

tương tác meson phản

antimeson detection

phát hiện meson phản

antimesons annihilate

tiêu hủy meson phản

antimeson scattering

phản xạ meson phản

antimesons exist

tồn tại meson phản

antimeson theory

lý thuyết meson phản

antimesons form

hình thành meson phản

antimeson research

nghiên cứu meson phản

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay