| số nhiều | pions |
strong pion
pion mạnh
neutral pion
pion trung hòa
pion decay
sự phân rã của pion
pion mass
khối lượng pion
pion exchange
trao đổi pion
pion production
sản xuất pion
pion scattering
tán xạ pion
pion interaction
tương tác pion
pion physics
vật lý pion
pion field
trường pion
the pion is a type of subatomic particle.
hạt pion là một loại hạt hạ nguyên tử.
pions are involved in mediating the strong force.
các hạt pion tham gia vào việc trung gian lực mạnh.
scientists study pions to understand particle physics.
các nhà khoa học nghiên cứu về hạt pion để hiểu về vật lý hạt.
pions can be negatively or positively charged.
các hạt pion có thể mang điện tích âm hoặc dương.
the lifetime of a pion is very short.
thời gian tồn tại của một hạt pion rất ngắn.
pions are created in high-energy collisions.
các hạt pion được tạo ra trong các vụ va chạm năng lượng cao.
in particle accelerators, pions are frequently observed.
trong các máy gia tốc hạt, các hạt pion thường xuyên được quan sát.
pions play a crucial role in nuclear reactions.
các hạt pion đóng vai trò quan trọng trong các phản ứng hạt nhân.
the decay of a pion can produce other particles.
sự phân rã của một hạt pion có thể tạo ra các hạt khác.
researchers are exploring the properties of pions.
các nhà nghiên cứu đang khám phá các tính chất của hạt pion.
strong pion
pion mạnh
neutral pion
pion trung hòa
pion decay
sự phân rã của pion
pion mass
khối lượng pion
pion exchange
trao đổi pion
pion production
sản xuất pion
pion scattering
tán xạ pion
pion interaction
tương tác pion
pion physics
vật lý pion
pion field
trường pion
the pion is a type of subatomic particle.
hạt pion là một loại hạt hạ nguyên tử.
pions are involved in mediating the strong force.
các hạt pion tham gia vào việc trung gian lực mạnh.
scientists study pions to understand particle physics.
các nhà khoa học nghiên cứu về hạt pion để hiểu về vật lý hạt.
pions can be negatively or positively charged.
các hạt pion có thể mang điện tích âm hoặc dương.
the lifetime of a pion is very short.
thời gian tồn tại của một hạt pion rất ngắn.
pions are created in high-energy collisions.
các hạt pion được tạo ra trong các vụ va chạm năng lượng cao.
in particle accelerators, pions are frequently observed.
trong các máy gia tốc hạt, các hạt pion thường xuyên được quan sát.
pions play a crucial role in nuclear reactions.
các hạt pion đóng vai trò quan trọng trong các phản ứng hạt nhân.
the decay of a pion can produce other particles.
sự phân rã của một hạt pion có thể tạo ra các hạt khác.
researchers are exploring the properties of pions.
các nhà nghiên cứu đang khám phá các tính chất của hạt pion.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay