antimutagen

[US]/[ˌæntɪˈmjuːtɪdʒən]/
[UK]/[ˌæntɪˈmjuːtɪdʒən]/

Translation

n. Một chất làm chậm hoặc ngăn cản đột biến; một chất bảo vệ chống lại tác dụng của các chất gây đột biến.

Phrases & Collocations

antimutagen activity

Tính chất kháng đột biến

antimutagen effects

Tác dụng kháng đột biến

using an antimutagen

Sử dụng chất kháng đột biến

antimutagen compound

Hợp chất kháng đột biến

antimutagen research

Nghiên cứu về chất kháng đột biến

antimutagenic properties

Tính chất kháng đột biến

antimutagen screening

Phân tích sàng lọc kháng đột biến

antimutagen protection

Bảo vệ kháng đột biến

antimutagen mechanism

Cơ chế kháng đột biến

antimutagen levels

Mức độ kháng đột biến

Example Sentences

researchers are investigating the potential of antimutagens to prevent cancer.

Nghiên cứu đang điều tra tiềm năng của các chất kháng đột biến để ngăn ngừa ung thư.

the use of natural antimutagens in food is gaining increasing attention.

Sự sử dụng các chất kháng đột biến tự nhiên trong thực phẩm đang thu hút ngày càng nhiều sự chú ý.

antimutagens can help protect cells from dna damage caused by radiation.

Các chất kháng đột biến có thể giúp bảo vệ các tế bào khỏi tổn thương DNA do bức xạ gây ra.

further research is needed to fully understand the mechanisms of action of antimutagens.

Cần có thêm nghiên cứu để hiểu đầy đủ cơ chế hoạt động của các chất kháng đột biến.

dietary antimutagens, such as sulforaphane, show promise in cancer prevention.

Các chất kháng đột biến từ thực phẩm, chẳng hạn như sulforaphane, tỏ ra hứa hẹn trong việc phòng ngừa ung thư.

the effectiveness of different types of antimutagens varies depending on the exposure.

Tính hiệu quả của các loại chất kháng đột biến khác nhau thay đổi tùy thuộc vào mức độ tiếp xúc.

antimutagens may offer a protective effect against environmental mutagens.

Các chất kháng đột biến có thể mang lại hiệu quả bảo vệ chống lại các chất gây đột biến môi trường.

scientists are exploring the use of antimutagens in water purification systems.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu việc sử dụng các chất kháng đột biến trong các hệ thống làm sạch nước.

combining multiple antimutagens may provide a synergistic protective effect.

Kết hợp nhiều chất kháng đột biến có thể mang lại hiệu quả bảo vệ cộng hưởng.

the development of new and more potent antimutagens is an ongoing challenge.

Việc phát triển các chất kháng đột biến mới và mạnh hơn là một thách thức đang tiếp diễn.

antimutagens could be a valuable tool in reducing the risk of genetic mutations.

Các chất kháng đột biến có thể là một công cụ quý giá trong việc giảm nguy cơ đột biến gen.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now