antiphrasis

[Mỹ]/ænˈtɪfrəsɪs/
[Anh]/anˈtɪfrəˌsɪs/

Dịch

n. Một hình thức tu từ trong đó các từ được sử dụng theo nghĩa trái ngược với nghĩa đen của chúng.
Word Forms
số nhiềuantiphrases

Câu ví dụ

the use of antiphrasis can add humor to a situation.

việc sử dụng antiphrasis có thể thêm sự hài hước vào một tình huống.

his sarcastic remarks were an example of antiphrasis.

những nhận xét mỉa mai của anh ấy là một ví dụ về antiphrasis.

she employed antiphrasis to express her disapproval subtly.

cô ấy sử dụng antiphrasis để bày tỏ sự không đồng tình một cách tinh tế.

understanding antiphrasis is crucial for interpreting sarcasm.

hiểu về antiphrasis rất quan trọng để giải thích sự mỉa mai.

the comedian used antiphrasis to make the audience laugh.

khiếu hài đã sử dụng antiphrasis để khiến khán giả cười.

antiphrasis can be a powerful tool for writers and speakers.

antiphrasis có thể là một công cụ mạnh mẽ cho các nhà văn và diễn giả.

he delivered his message through antiphrasis, creating a sense of irony.

anh ấy truyền tải thông điệp của mình thông qua antiphrasis, tạo ra một cảm giác mỉa mai.

antiphrasis often relies on the listener's understanding of context.

antiphrasis thường dựa vào sự hiểu biết về ngữ cảnh của người nghe.

learning about antiphrasis can enhance your communication skills.

học về antiphrasis có thể nâng cao kỹ năng giao tiếp của bạn.

antiphrasis is a subtle form of language that requires careful interpretation.

antiphrasis là một hình thức ngôn ngữ tinh tế đòi hỏi sự giải thích cẩn thận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay