anxiety-ridden life
cuộc sống đầy lo lắng
anxiety-ridden weeks
những tuần đầy lo lắng
feeling anxiety-ridden
cảm giác đầy lo lắng
anxiety-ridden atmosphere
không khí đầy lo lắng
was anxiety-ridden
đã đầy lo lắng
anxiety-ridden situation
khả năng tình huống đầy lo lắng
anxiety-ridden time
thời gian đầy lo lắng
anxiety-ridden days
những ngày đầy lo lắng
anxiety-ridden period
giai đoạn đầy lo lắng
anxiety-ridden future
tương lai đầy lo lắng
she had an anxiety-ridden week leading up to the exam.
Cô ấy đã trải qua một tuần đầy lo lắng trước kỳ thi.
the anxiety-ridden atmosphere in the waiting room was palpable.
Không khí lo lắng trong phòng chờ rõ ràng có thể cảm nhận được.
he described his childhood as an anxiety-ridden period of constant worry.
Anh ấy mô tả tuổi thơ của mình là một giai đoạn đầy lo lắng và luôn lo lắng.
the project deadline created an anxiety-ridden environment for the team.
Điều kiện thời hạn dự án đã tạo ra một môi trường đầy lo lắng cho đội nhóm.
despite her success, she struggled with an anxiety-ridden inner monologue.
Dù đã thành công, cô ấy vẫn phải vật lộn với những suy nghĩ lo lắng bên trong.
the news report painted an anxiety-ridden picture of the future economy.
Báo cáo tin tức đã vẽ nên một bức tranh đầy lo lắng về nền kinh tế tương lai.
he tried meditation to combat his anxiety-ridden thoughts.
Anh ấy đã thử thiền để đối phó với những suy nghĩ lo lắng của mình.
the presentation was an anxiety-ridden experience for the young intern.
Bài thuyết trình là một trải nghiệm đầy lo lắng đối với thực tập sinh trẻ tuổi.
living in the city can be an anxiety-ridden experience for some people.
Sống ở thành phố có thể là một trải nghiệm đầy lo lắng đối với một số người.
the constant uncertainty made for an anxiety-ridden situation.
Sự không chắc chắn liên tục đã tạo ra một tình huống đầy lo lắng.
she found solace in nature, escaping her anxiety-ridden daily routine.
Cô ấy tìm thấy sự an ủi trong thiên nhiên, thoát khỏi thói quen hàng ngày đầy lo lắng.
anxiety-ridden life
cuộc sống đầy lo lắng
anxiety-ridden weeks
những tuần đầy lo lắng
feeling anxiety-ridden
cảm giác đầy lo lắng
anxiety-ridden atmosphere
không khí đầy lo lắng
was anxiety-ridden
đã đầy lo lắng
anxiety-ridden situation
khả năng tình huống đầy lo lắng
anxiety-ridden time
thời gian đầy lo lắng
anxiety-ridden days
những ngày đầy lo lắng
anxiety-ridden period
giai đoạn đầy lo lắng
anxiety-ridden future
tương lai đầy lo lắng
she had an anxiety-ridden week leading up to the exam.
Cô ấy đã trải qua một tuần đầy lo lắng trước kỳ thi.
the anxiety-ridden atmosphere in the waiting room was palpable.
Không khí lo lắng trong phòng chờ rõ ràng có thể cảm nhận được.
he described his childhood as an anxiety-ridden period of constant worry.
Anh ấy mô tả tuổi thơ của mình là một giai đoạn đầy lo lắng và luôn lo lắng.
the project deadline created an anxiety-ridden environment for the team.
Điều kiện thời hạn dự án đã tạo ra một môi trường đầy lo lắng cho đội nhóm.
despite her success, she struggled with an anxiety-ridden inner monologue.
Dù đã thành công, cô ấy vẫn phải vật lộn với những suy nghĩ lo lắng bên trong.
the news report painted an anxiety-ridden picture of the future economy.
Báo cáo tin tức đã vẽ nên một bức tranh đầy lo lắng về nền kinh tế tương lai.
he tried meditation to combat his anxiety-ridden thoughts.
Anh ấy đã thử thiền để đối phó với những suy nghĩ lo lắng của mình.
the presentation was an anxiety-ridden experience for the young intern.
Bài thuyết trình là một trải nghiệm đầy lo lắng đối với thực tập sinh trẻ tuổi.
living in the city can be an anxiety-ridden experience for some people.
Sống ở thành phố có thể là một trải nghiệm đầy lo lắng đối với một số người.
the constant uncertainty made for an anxiety-ridden situation.
Sự không chắc chắn liên tục đã tạo ra một tình huống đầy lo lắng.
she found solace in nature, escaping her anxiety-ridden daily routine.
Cô ấy tìm thấy sự an ủi trong thiên nhiên, thoát khỏi thói quen hàng ngày đầy lo lắng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now