apatride

[Mỹ]/[a.pa.tʁid]/
[Anh]/[əˈpæt.rɑɪd]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

an apatride

the apatride

apatride status

apatride person

apatride children

apatride refugees

apatride population

apatride rights

apatride community

apatride migrants

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay