apheses

[US]/ˈæfiːsiːz/
[UK]/əˈfiziːz/

Translation

n. Hình thức số nhiều của aphesis, chỉ việc bỏ đi một nguyên âm ngắn (hoặc âm tiết) không nhấn mạnh ở đầu từ theo thời gian.

Phrases & Collocations

measuring celestial apheses

đo các điểm đối giao thiên văn

Example Sentences

apheses are often seen in informal speech.

Các cách dùng từ lóng thường thấy trong giao tiếp không chính thức.

many apheses occur in everyday conversation.

Nhiều cách dùng từ lóng xảy ra trong cuộc trò chuyện hàng ngày.

understanding apheses can improve your language skills.

Hiểu các cách dùng từ lóng có thể cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của bạn.

apheses can change the meaning of a phrase.

Các cách dùng từ lóng có thể thay đổi ý nghĩa của một cụm từ.

some apheses are common in popular culture.

Một số cách dùng từ lóng phổ biến trong văn hóa đại chúng.

writers use apheses to create a casual tone.

Các nhà văn sử dụng cách dùng từ lóng để tạo ra một giọng điệu thân mật.

apheses can make speech sound more natural.

Các cách dùng từ lóng có thể khiến giọng nói nghe tự nhiên hơn.

students often struggle with identifying apheses.

Sinh viên thường gặp khó khăn trong việc xác định các cách dùng từ lóng.

apheses are a sign of language evolution.

Các cách dùng từ lóng là dấu hiệu của sự tiến hóa ngôn ngữ.

learning about apheses can enhance your writing.

Tìm hiểu về các cách dùng từ lóng có thể nâng cao khả năng viết của bạn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now