aplastic anemia
thiếu máu bất sản
aplastic bone marrow
tủy xương bất sản
aplastic materials
vật liệu bất sản
aplastic tank
bể chứa bất sản
aplastic disorder
rối loạn bất sản
she was diagnosed with aplastic anemia.
Cô ấy đã được chẩn đoán mắc bệnh thiếu máu bất sản.
aplastic conditions can lead to serious health issues.
Các tình trạng thiếu máu bất sản có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
the doctor explained the implications of aplastic syndromes.
Bác sĩ đã giải thích những tác động của các hội chứng thiếu máu bất sản.
aplastic bone marrow failure requires immediate treatment.
Suy giảm chức năng tủy xương bất sản đòi hỏi điều trị ngay lập tức.
research is ongoing into the causes of aplastic anemia.
Nghiên cứu vẫn đang được tiến hành để tìm hiểu nguyên nhân gây ra bệnh thiếu máu bất sản.
patients with aplastic conditions may need blood transfusions.
Bệnh nhân bị các tình trạng thiếu máu bất sản có thể cần truyền máu.
aplastic anemia can result from exposure to certain chemicals.
Bệnh thiếu máu bất sản có thể xảy ra do tiếp xúc với một số hóa chất nhất định.
bone marrow transplants are a treatment option for aplastic anemia.
Cấy ghép tủy xương là một lựa chọn điều trị cho bệnh thiếu máu bất sản.
awareness of aplastic disorders is essential for early diagnosis.
Nâng cao nhận thức về các rối loạn thiếu máu bất sản là điều cần thiết để chẩn đoán sớm.
living with aplastic anemia requires careful management.
Sống chung với bệnh thiếu máu bất sản đòi hỏi sự quản lý cẩn thận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay