apperception

[US]/əˈpɜːrˌsɛpʃən/
[UK]/əˈpɝːˌsɛpʃən/
Frequency: Very High

Translation

n. khả năng hiểu và hình thành khái niệm bằng cách liên kết thông tin mới với kiến thức hiện có; sự thấu hiểu hoặc nhận thức.; một cảm giác về sự nhận thức hoặc cảm nhận điều gì đó.
Word Forms
số nhiềuapperceptions

Phrases & Collocations

apperception of reality

nhận thức về thực tế

complex apperception process

quá trình nhận thức phức tạp

fostering apperception skills

nuôi dưỡng kỹ năng nhận thức

higher-order apperception

nhận thức bậc cao

apperception in art

nhận thức trong nghệ thuật

critical apperception

nhận thức phê bình

apperception and learning

nhận thức và học tập

active apperception

nhận thức chủ động

Example Sentences

her apperception of the situation helped her make better decisions.

khả năng nhận thức của cô ấy về tình huống đã giúp cô ấy đưa ra những quyết định tốt hơn.

apperception plays a crucial role in learning new concepts.

sự nhận thức đóng vai trò quan trọng trong việc học các khái niệm mới.

his apperception of the artwork enhanced his appreciation for it.

khả năng nhận thức của anh ấy về tác phẩm nghệ thuật đã nâng cao sự đánh giá của anh ấy về nó.

through apperception, we relate new information to what we already know.

thông qua sự nhận thức, chúng ta liên hệ thông tin mới với những gì chúng ta đã biết.

the teacher emphasized the importance of apperception in education.

giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của sự nhận thức trong giáo dục.

apperception allows individuals to interpret their experiences effectively.

sự nhận thức cho phép các cá nhân diễn giải kinh nghiệm của họ một cách hiệu quả.

understanding apperception can improve communication skills.

hiểu rõ về sự nhận thức có thể cải thiện kỹ năng giao tiếp.

her apperception of cultural differences enriched her travels.

khả năng nhận thức của cô ấy về những khác biệt văn hóa đã làm phong phú thêm những chuyến đi của cô ấy.

the concept of apperception is essential in psychology.

khái niệm về sự nhận thức là điều cần thiết trong tâm lý học.

apperception helps in forming a coherent worldview.

sự nhận thức giúp hình thành một thế giới quan mạch lạc.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now