| số nhiều | apperceptions |
apperception of reality
nhận thức về thực tế
complex apperception process
quá trình nhận thức phức tạp
fostering apperception skills
nuôi dưỡng kỹ năng nhận thức
higher-order apperception
nhận thức bậc cao
apperception in art
nhận thức trong nghệ thuật
critical apperception
nhận thức phê bình
apperception and learning
nhận thức và học tập
active apperception
nhận thức chủ động
her apperception of the situation helped her make better decisions.
khả năng nhận thức của cô ấy về tình huống đã giúp cô ấy đưa ra những quyết định tốt hơn.
apperception plays a crucial role in learning new concepts.
sự nhận thức đóng vai trò quan trọng trong việc học các khái niệm mới.
his apperception of the artwork enhanced his appreciation for it.
khả năng nhận thức của anh ấy về tác phẩm nghệ thuật đã nâng cao sự đánh giá của anh ấy về nó.
through apperception, we relate new information to what we already know.
thông qua sự nhận thức, chúng ta liên hệ thông tin mới với những gì chúng ta đã biết.
the teacher emphasized the importance of apperception in education.
giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của sự nhận thức trong giáo dục.
apperception allows individuals to interpret their experiences effectively.
sự nhận thức cho phép các cá nhân diễn giải kinh nghiệm của họ một cách hiệu quả.
understanding apperception can improve communication skills.
hiểu rõ về sự nhận thức có thể cải thiện kỹ năng giao tiếp.
her apperception of cultural differences enriched her travels.
khả năng nhận thức của cô ấy về những khác biệt văn hóa đã làm phong phú thêm những chuyến đi của cô ấy.
the concept of apperception is essential in psychology.
khái niệm về sự nhận thức là điều cần thiết trong tâm lý học.
apperception helps in forming a coherent worldview.
sự nhận thức giúp hình thành một thế giới quan mạch lạc.
apperception of reality
nhận thức về thực tế
complex apperception process
quá trình nhận thức phức tạp
fostering apperception skills
nuôi dưỡng kỹ năng nhận thức
higher-order apperception
nhận thức bậc cao
apperception in art
nhận thức trong nghệ thuật
critical apperception
nhận thức phê bình
apperception and learning
nhận thức và học tập
active apperception
nhận thức chủ động
her apperception of the situation helped her make better decisions.
khả năng nhận thức của cô ấy về tình huống đã giúp cô ấy đưa ra những quyết định tốt hơn.
apperception plays a crucial role in learning new concepts.
sự nhận thức đóng vai trò quan trọng trong việc học các khái niệm mới.
his apperception of the artwork enhanced his appreciation for it.
khả năng nhận thức của anh ấy về tác phẩm nghệ thuật đã nâng cao sự đánh giá của anh ấy về nó.
through apperception, we relate new information to what we already know.
thông qua sự nhận thức, chúng ta liên hệ thông tin mới với những gì chúng ta đã biết.
the teacher emphasized the importance of apperception in education.
giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của sự nhận thức trong giáo dục.
apperception allows individuals to interpret their experiences effectively.
sự nhận thức cho phép các cá nhân diễn giải kinh nghiệm của họ một cách hiệu quả.
understanding apperception can improve communication skills.
hiểu rõ về sự nhận thức có thể cải thiện kỹ năng giao tiếp.
her apperception of cultural differences enriched her travels.
khả năng nhận thức của cô ấy về những khác biệt văn hóa đã làm phong phú thêm những chuyến đi của cô ấy.
the concept of apperception is essential in psychology.
khái niệm về sự nhận thức là điều cần thiết trong tâm lý học.
apperception helps in forming a coherent worldview.
sự nhận thức giúp hình thành một thế giới quan mạch lạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay