shared apperceptions
nhận thức dùng chung
altered apperceptions
nhận thức bị thay đổi
complex apperceptions
nhận thức phức tạp
group apperceptions
nhận thức nhóm
individual apperceptions
nhận thức cá nhân
developing apperceptions
nhận thức đang phát triển
unrealistic apperceptions
nhận thức phi thực tế
influencing apperceptions
ảnh hưởng đến nhận thức
forming apperceptions
hình thành nhận thức
mutual apperceptions
nhận thức lẫn nhau
our apperceptions of reality shape our beliefs.
nhận thức của chúng ta về thực tế định hình niềm tin của chúng ta.
apperceptions can influence our decision-making process.
nhận thức có thể ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định của chúng ta.
different cultures lead to varied apperceptions of art.
các nền văn hóa khác nhau dẫn đến những nhận thức khác nhau về nghệ thuật.
his apperceptions of success differ from mine.
nhận thức của anh ấy về thành công khác với của tôi.
apperceptions play a crucial role in learning.
nhận thức đóng vai trò quan trọng trong việc học tập.
understanding apperceptions can enhance communication.
hiểu rõ nhận thức có thể nâng cao khả năng giao tiếp.
our apperceptions often reflect our past experiences.
nhận thức của chúng ta thường phản ánh những kinh nghiệm trong quá khứ của chúng ta.
apperceptions affect how we interpret information.
nhận thức ảnh hưởng đến cách chúng ta giải thích thông tin.
she shared her apperceptions about the new policy.
cô ấy chia sẻ những nhận thức của mình về chính sách mới.
apperceptions can create biases in our judgment.
nhận thức có thể tạo ra những thành kiến trong đánh giá của chúng ta.
shared apperceptions
nhận thức dùng chung
altered apperceptions
nhận thức bị thay đổi
complex apperceptions
nhận thức phức tạp
group apperceptions
nhận thức nhóm
individual apperceptions
nhận thức cá nhân
developing apperceptions
nhận thức đang phát triển
unrealistic apperceptions
nhận thức phi thực tế
influencing apperceptions
ảnh hưởng đến nhận thức
forming apperceptions
hình thành nhận thức
mutual apperceptions
nhận thức lẫn nhau
our apperceptions of reality shape our beliefs.
nhận thức của chúng ta về thực tế định hình niềm tin của chúng ta.
apperceptions can influence our decision-making process.
nhận thức có thể ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định của chúng ta.
different cultures lead to varied apperceptions of art.
các nền văn hóa khác nhau dẫn đến những nhận thức khác nhau về nghệ thuật.
his apperceptions of success differ from mine.
nhận thức của anh ấy về thành công khác với của tôi.
apperceptions play a crucial role in learning.
nhận thức đóng vai trò quan trọng trong việc học tập.
understanding apperceptions can enhance communication.
hiểu rõ nhận thức có thể nâng cao khả năng giao tiếp.
our apperceptions often reflect our past experiences.
nhận thức của chúng ta thường phản ánh những kinh nghiệm trong quá khứ của chúng ta.
apperceptions affect how we interpret information.
nhận thức ảnh hưởng đến cách chúng ta giải thích thông tin.
she shared her apperceptions about the new policy.
cô ấy chia sẻ những nhận thức của mình về chính sách mới.
apperceptions can create biases in our judgment.
nhận thức có thể tạo ra những thành kiến trong đánh giá của chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay