applet

[Mỹ]/ˈæplət/
[Anh]/ˈæplɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một chương trình máy tính nhỏ.
Word Forms
số nhiềuapplets

Cụm từ & Cách kết hợp

java applet

applet java

applet application

ứng dụng applet

web applet

applet web

download an applet

tải xuống một applet

applet security

bảo mật applet

applet execution

thực thi applet

applet programming

lập trình applet

embedded applet

applet nhúng

standalone applet

applet độc lập

applet code

mã applet

applet interface

giao diện applet

applet updates

cập nhật applet

write an applet

viết một applet

Câu ví dụ

the applet allows users to customize their settings.

ứng dụng cho phép người dùng tùy chỉnh cài đặt của họ.

he created an applet to track his fitness goals.

anh ấy đã tạo một ứng dụng để theo dõi mục tiêu thể dục của mình.

the applet runs smoothly on various devices.

ứng dụng chạy mượt mà trên nhiều thiết bị.

she downloaded an applet for managing her finances.

cô ấy đã tải xuống một ứng dụng để quản lý tài chính của mình.

the applet provides real-time updates.

ứng dụng cung cấp các bản cập nhật theo thời gian thực.

using an applet can enhance your productivity.

sử dụng một ứng dụng có thể nâng cao năng suất của bạn.

he shared an applet that helps with language learning.

anh ấy đã chia sẻ một ứng dụng giúp học ngôn ngữ.

the applet is designed for easy navigation.

ứng dụng được thiết kế để dễ dàng điều hướng.

she found an applet that simplifies data analysis.

cô ấy đã tìm thấy một ứng dụng giúp đơn giản hóa phân tích dữ liệu.

the applet can be integrated with other software.

ứng dụng có thể được tích hợp với các phần mềm khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay