aprons

[Mỹ]/ˈeɪprənz/
[Anh]/ˈeɪprɔːnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trang phục bảo vệ được mặc bên ngoài quần áo để bảo vệ nó khỏi vết bẩn hoặc bụi; một nền tảng trên đó máy bay được đỗ và bảo trì; khu vực trước rèm sân khấu

Cụm từ & Cách kết hợp

floral print aprons

áo bảo hộ in hoa

Câu ví dụ

chefs wear aprons to protect their clothes.

Các đầu bếp mặc tạp dề để bảo vệ quần áo của họ.

she bought new aprons for her cooking class.

Cô ấy đã mua những tạp dề mới cho lớp học nấu ăn của mình.

the children painted their aprons during art class.

Trong giờ học nghệ thuật, trẻ em đã sơn màu lên tạp dề của chúng.

aprons can come in various colors and styles.

Tạp dề có thể có nhiều màu sắc và kiểu dáng khác nhau.

he tied his apron tightly before starting to cook.

Anh ấy thắt chặt tạp dề của mình trước khi bắt đầu nấu ăn.

many restaurants provide aprons for their staff.

Nhiều nhà hàng cung cấp tạp dề cho nhân viên của họ.

she personalized her aprons with her name.

Cô ấy đã cá nhân hóa tạp dề của mình bằng tên của cô ấy.

aprons are essential for keeping clothes clean while cooking.

Tạp dề rất cần thiết để giữ quần áo sạch sẽ khi nấu ăn.

he collects vintage aprons from different eras.

Anh ấy sưu tầm những chiếc tạp dề cổ điển từ nhiều thời đại khác nhau.

during the workshop, everyone received free aprons.

Trong suốt buổi hội thảo, mọi người đều nhận được tạp dề miễn phí.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay