aralia plant
cây trầu bà
aralia family
gia đình trầu bà
common aralia
trầu bà thông thường
dwarf aralia
trầu bà lùn
aralia leaves
lá trầu bà
cultivate aralia
trồng trầu bà
aralia bonsai
bonsai trầu bà
aralia flowers
hoa trầu bà
identify aralia
xác định trầu bà
aralia is known for its medicinal properties.
cây kim thực tử được biết đến với đặc tính chữa bệnh.
many people grow aralia as a decorative plant.
nhiều người trồng kim thực tử làm cây trang trí.
aralia can thrive in both sunlight and shade.
kim thực tử có thể phát triển mạnh trong cả nắng và bóng râm.
in traditional medicine, aralia is often used to boost immunity.
trong y học truyền thống, kim thực tử thường được sử dụng để tăng cường miễn dịch.
aralia roots are sometimes used in herbal teas.
rễ kim thực tử đôi khi được sử dụng trong trà thảo mộc.
the leaves of aralia can be quite large and attractive.
lá của kim thực tử có thể khá lớn và hấp dẫn.
some species of aralia are used in landscaping.
một số loài kim thực tử được sử dụng trong thiết kế cảnh quan.
aralia has a unique appearance that makes it stand out.
kim thực tử có vẻ ngoài độc đáo khiến nó trở nên nổi bật.
people often ask about the care requirements for aralia.
mọi người thường hỏi về các yêu cầu chăm sóc đối với kim thực tử.
aralia can be propagated from cuttings or seeds.
kim thực tử có thể được nhân giống từ giâm cành hoặc hạt giống.
aralia plant
cây trầu bà
aralia family
gia đình trầu bà
common aralia
trầu bà thông thường
dwarf aralia
trầu bà lùn
aralia leaves
lá trầu bà
cultivate aralia
trồng trầu bà
aralia bonsai
bonsai trầu bà
aralia flowers
hoa trầu bà
identify aralia
xác định trầu bà
aralia is known for its medicinal properties.
cây kim thực tử được biết đến với đặc tính chữa bệnh.
many people grow aralia as a decorative plant.
nhiều người trồng kim thực tử làm cây trang trí.
aralia can thrive in both sunlight and shade.
kim thực tử có thể phát triển mạnh trong cả nắng và bóng râm.
in traditional medicine, aralia is often used to boost immunity.
trong y học truyền thống, kim thực tử thường được sử dụng để tăng cường miễn dịch.
aralia roots are sometimes used in herbal teas.
rễ kim thực tử đôi khi được sử dụng trong trà thảo mộc.
the leaves of aralia can be quite large and attractive.
lá của kim thực tử có thể khá lớn và hấp dẫn.
some species of aralia are used in landscaping.
một số loài kim thực tử được sử dụng trong thiết kế cảnh quan.
aralia has a unique appearance that makes it stand out.
kim thực tử có vẻ ngoài độc đáo khiến nó trở nên nổi bật.
people often ask about the care requirements for aralia.
mọi người thường hỏi về các yêu cầu chăm sóc đối với kim thực tử.
aralia can be propagated from cuttings or seeds.
kim thực tử có thể được nhân giống từ giâm cành hoặc hạt giống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay