aralias

[Mỹ]/əˈrɛliə/
[Anh]/ˌærəˈlaɪə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chi của cây thường xanh và cây bụi, thường có lá lớn, nổi bật.; Cây Aralia elata (cây thiên đường Nhật Bản).

Cụm từ & Cách kết hợp

aralia plant

cây trầu bà

aralia family

gia đình trầu bà

common aralia

trầu bà thông thường

dwarf aralia

trầu bà lùn

aralia leaves

lá trầu bà

cultivate aralia

trồng trầu bà

aralia bonsai

bonsai trầu bà

aralia flowers

hoa trầu bà

identify aralia

xác định trầu bà

Câu ví dụ

aralia is known for its medicinal properties.

cây kim thực tử được biết đến với đặc tính chữa bệnh.

many people grow aralia as a decorative plant.

nhiều người trồng kim thực tử làm cây trang trí.

aralia can thrive in both sunlight and shade.

kim thực tử có thể phát triển mạnh trong cả nắng và bóng râm.

in traditional medicine, aralia is often used to boost immunity.

trong y học truyền thống, kim thực tử thường được sử dụng để tăng cường miễn dịch.

aralia roots are sometimes used in herbal teas.

rễ kim thực tử đôi khi được sử dụng trong trà thảo mộc.

the leaves of aralia can be quite large and attractive.

lá của kim thực tử có thể khá lớn và hấp dẫn.

some species of aralia are used in landscaping.

một số loài kim thực tử được sử dụng trong thiết kế cảnh quan.

aralia has a unique appearance that makes it stand out.

kim thực tử có vẻ ngoài độc đáo khiến nó trở nên nổi bật.

people often ask about the care requirements for aralia.

mọi người thường hỏi về các yêu cầu chăm sóc đối với kim thực tử.

aralia can be propagated from cuttings or seeds.

kim thực tử có thể được nhân giống từ giâm cành hoặc hạt giống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay