arbs

[US]/ɑːbz/
[UK]/ɑrbz/
Frequency: Very High

Translation

n. Hệ thống投放 theo tốc độ góc: một hệ thống sử dụng tốc độ góc để định vị bom; Cử nhân của Hội Hoàng gia Tác phẩm Điêu khắc Anh: một danh hiệu chuyên nghiệp dành cho nghệ nhân điêu khắc thuộc Hội Hoàng gia Tác phẩm Điêu khắc Anh; Thiết bị chọn tín hiệu đèn radar tự động: một thiết bị tự động chọn tín hiệu radar.

Phrases & Collocations

arbs betting

đánh bạc arbs

arbs situation

tình hình arbs

finding arbs

tìm arbs

arbs opportunity

cơ hội arbs

arbs bettor

nghịch sĩ đặt cược arbs

arbing profit

lợi nhuận arbing

arbs trader

trader arbs

arbing strategy

chiến lược arbing

arbs market

thị trường arbs

arbing activity

hoạt động arbing

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now