guarding sacred arcanums
bảo vệ những bí mật thiêng liêng
seeking hidden arcanums
tìm kiếm những bí mật ẩn giấu
he delved into the arcanums of ancient philosophy.
anh ấy đã đi sâu vào những bí ẩn của triết học cổ đại.
the arcanums of the universe continue to fascinate scientists.
những bí ẩn của vũ trụ tiếp tục gây ra sự thích thú cho các nhà khoa học.
she shared the arcanums of her craft with her students.
cô ấy chia sẻ những bí mật của nghề thủ công của mình với học sinh.
understanding the arcanums of human behavior is essential for psychologists.
hiểu được những bí ẩn của hành vi con người là điều cần thiết đối với các nhà tâm lý học.
the book explores the arcanums of the natural world.
cuốn sách khám phá những bí ẩn của thế giới tự nhiên.
many seek the arcanums of life in their spiritual journeys.
nhiều người tìm kiếm những bí ẩn của cuộc sống trong hành trình tâm linh của họ.
he claimed to have unlocked the arcanums of ancient magic.
anh ta tuyên bố đã mở khóa những bí mật của ma thuật cổ đại.
the arcanums of technology are often hidden from the average user.
những bí mật của công nghệ thường bị che giấu khỏi người dùng trung bình.
exploring the arcanums of history can reveal lost knowledge.
khám phá những bí ẩn của lịch sử có thể tiết lộ những kiến thức bị mất.
she wrote a thesis on the arcanums of quantum physics.
cô ấy đã viết một luận văn về những bí ẩn của vật lý lượng tử.
guarding sacred arcanums
bảo vệ những bí mật thiêng liêng
seeking hidden arcanums
tìm kiếm những bí mật ẩn giấu
he delved into the arcanums of ancient philosophy.
anh ấy đã đi sâu vào những bí ẩn của triết học cổ đại.
the arcanums of the universe continue to fascinate scientists.
những bí ẩn của vũ trụ tiếp tục gây ra sự thích thú cho các nhà khoa học.
she shared the arcanums of her craft with her students.
cô ấy chia sẻ những bí mật của nghề thủ công của mình với học sinh.
understanding the arcanums of human behavior is essential for psychologists.
hiểu được những bí ẩn của hành vi con người là điều cần thiết đối với các nhà tâm lý học.
the book explores the arcanums of the natural world.
cuốn sách khám phá những bí ẩn của thế giới tự nhiên.
many seek the arcanums of life in their spiritual journeys.
nhiều người tìm kiếm những bí ẩn của cuộc sống trong hành trình tâm linh của họ.
he claimed to have unlocked the arcanums of ancient magic.
anh ta tuyên bố đã mở khóa những bí mật của ma thuật cổ đại.
the arcanums of technology are often hidden from the average user.
những bí mật của công nghệ thường bị che giấu khỏi người dùng trung bình.
exploring the arcanums of history can reveal lost knowledge.
khám phá những bí ẩn của lịch sử có thể tiết lộ những kiến thức bị mất.
she wrote a thesis on the arcanums of quantum physics.
cô ấy đã viết một luận văn về những bí ẩn của vật lý lượng tử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay