archaize

[US]/ˈɑːr.kəˌaɪz/
[UK]/är-kī-ˌāyz/

Translation

v làm cho cái gì đó có vẻ lỗi thời hoặc cổ điển; sử dụng ngôn ngữ hoặc hình thức cổ xưa
Word Forms
ngôi thứ ba số ítarchaizes
hiện tại phân từarchaizing
thì quá khứarchaized
quá khứ phân từarchaized

Phrases & Collocations

archaize language

làm cho ngôn ngữ trở nên cổ kính

to archaize deliberately

cố ý làm cho cổ kính

archaize writing style

làm cho phong cách viết trở nên cổ kính

archaize pronunciation

làm cho cách phát âm trở nên cổ kính

avoid archaizing

tránh làm cho cổ kính

Example Sentences

many writers choose to archaize their language for stylistic purposes.

nhiều nhà văn chọn cách cổ hóa ngôn ngữ của họ vì mục đích phong cách.

the film aimed to archaize the dialogue to reflect the historical period.

phim đã hướng tới việc cổ hóa hội thoại để phản ánh bối cảnh lịch sử.

some poets archaize their work to evoke a sense of nostalgia.

một số nhà thơ cổ hóa tác phẩm của họ để gợi lên cảm giác hoài niệm.

to archaize the text, the author used old-fashioned phrases and vocabulary.

để cổ hóa văn bản, tác giả đã sử dụng các cụm từ và từ vựng cổ điển.

critics argue that archaizing can make literature less accessible to modern readers.

các nhà phê bình cho rằng việc cổ hóa có thể khiến văn học trở nên khó tiếp cận hơn đối với độc giả hiện đại.

some designers choose to archaize their products for a vintage appeal.

một số nhà thiết kế chọn cách cổ hóa sản phẩm của họ để tạo hiệu ứng cổ điển.

he decided to archaize his speech to impress the audience.

anh ấy quyết định cổ hóa bài phát biểu của mình để gây ấn tượng với khán giả.

the museum's exhibit aimed to archaize the artifacts for educational purposes.

triển lãm của bảo tàng hướng tới việc cổ hóa các hiện vật để phục vụ mục đích giáo dục.

archaizing the music style gave the band a unique sound.

việc cổ hóa phong cách âm nhạc đã mang lại cho ban nhạc một âm thanh độc đáo.

some authors archaize their narratives to create a timeless quality.

một số tác giả cổ hóa các câu chuyện của họ để tạo ra một phẩm chất vượt thời gian.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now