obsolesce

[Mỹ]/ˌɒbsəˈlɛs/
[Anh]/ˌɑːbsəˈlɛs/

Dịch

v. trở nên lỗi thời hoặc không còn sử dụng nữa
Các dạng của từ
ngôi thứ ba số ítobsolesces
hiện tại phân từobsolescing
thì quá khứobsolesced
quá khứ phân từobsolesced

Cụm từ & Cách kết hợp

obsolesce technology

công nghệ lỗi thời

obsolesce quickly

lỗi thời nhanh chóng

obsolesce products

các sản phẩm lỗi thời

obsolesce rapidly

lỗi thời nhanh chóng

obsolesce software

phần mềm lỗi thời

obsolesce features

các tính năng lỗi thời

obsolesce models

các mô hình lỗi thời

obsolesce methods

các phương pháp lỗi thời

obsolesce systems

các hệ thống lỗi thời

obsolesce practices

các phương pháp thực hành lỗi thời

Câu ví dụ

many technologies tend to obsolesce quickly in today's fast-paced world.

nhiều công nghệ có xu hướng lỗi thời nhanh chóng trong thế giới phát triển nhanh chóng ngày nay.

as new models are released, older versions may obsolesce.

khi các mẫu mới được phát hành, các phiên bản cũ hơn có thể lỗi thời.

the rapid advancement of digital media can cause traditional formats to obsolesce.

sự phát triển nhanh chóng của phương tiện kỹ thuật số có thể khiến các định dạng truyền thống lỗi thời.

companies must innovate or risk allowing their products to obsolesce.

các công ty phải đổi mới hoặc chạy nguy cơ cho phép sản phẩm của họ trở nên lỗi thời.

software tends to obsolesce if not regularly updated.

phần mềm có xu hướng lỗi thời nếu không được cập nhật thường xuyên.

the rise of smartphones has caused many gadgets to obsolesce.

sự trỗi dậy của điện thoại thông minh đã khiến nhiều thiết bị trở nên lỗi thời.

to stay relevant, businesses must adapt or face the risk of obsolesce.

để luôn phù hợp, các doanh nghiệp phải thích nghi hoặc đối mặt với nguy cơ trở nên lỗi thời.

educational methods can obsolesce without proper updates and training.

các phương pháp giáo dục có thể lỗi thời nếu không có các bản cập nhật và đào tạo phù hợp.

older hardware may obsolesce, leading to compatibility issues.

phần cứng cũ hơn có thể lỗi thời, dẫn đến các vấn đề về khả năng tương thích.

innovations in technology often lead to the obsolesce of previous inventions.

những cải tiến trong công nghệ thường dẫn đến sự lỗi thời của các phát minh trước đó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay