archeries

[Mỹ]/ˈɑːr.tʃəri.z/
[Anh]/ˌɑːr.kə.riːz/

Dịch

n. Nghệ thuật hoặc thực hành bắn cung.

Cụm từ & Cách kết hợp

archeries of skill

các kỹ năng bắn cung

traditional archeries

bắn cung truyền thống

explore various archeries

khám phá các loại hình bắn cung khác nhau

ancient archeries practices

các phương pháp bắn cung cổ đại

modern archeries techniques

các kỹ thuật bắn cung hiện đại

worldwide archeries competitions

các cuộc thi bắn cung trên toàn thế giới

archeries training facilities

các cơ sở huấn luyện bắn cung

Câu ví dụ

the archery competition will be held next month.

cuộc thi bắn cung sẽ được tổ chức vào tháng tới.

many people enjoy archery as a recreational activity.

nhiều người thích bắn cung như một hoạt động giải trí.

she has won several medals in archery tournaments.

cô đã giành được nhiều huy chương trong các giải đấu bắn cung.

archery requires both physical strength and mental concentration.

bắn cung đòi hỏi cả sức mạnh thể chất và sự tập trung tinh thần.

learning archery can be a rewarding experience.

học bắn cung có thể là một trải nghiệm đáng giá.

archery clubs are popular in many communities.

các câu lạc bộ bắn cung phổ biến ở nhiều cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay