principles of architectonics
nguyên tắc của kiến trúc học
understanding architectonics
hiểu về kiến trúc học
influence on architectonics
tác động đến kiến trúc học
evolution of architectonics
sự phát triển của kiến trúc học
modern architectonics
kiến trúc học hiện đại
the architectonics of the building reflect modern design principles.
kiến trúc của tòa nhà phản ánh các nguyên tắc thiết kế hiện đại.
understanding architectonics is essential for aspiring architects.
hiểu kiến trúc là điều cần thiết đối với các kiến trúc sư đầy triển vọng.
the architectonics of the city layout enhances its functionality.
kiến trúc của bố cục thành phố nâng cao hiệu quả hoạt động của nó.
she studied the architectonics of ancient greek temples.
Cô ấy nghiên cứu kiến trúc của các ngôi đền Hy Lạp cổ đại.
the architectonics of the bridge is both innovative and practical.
kiến trúc của cây cầu vừa sáng tạo vừa thiết thực.
architectonics plays a crucial role in urban planning.
kiến trúc đóng vai trò quan trọng trong quy hoạch đô thị.
the architectonics of the interior design creates a welcoming atmosphere.
kiến trúc của thiết kế nội thất tạo ra một bầu không khí chào đón.
innovative architectonics can transform public spaces.
kiến trúc sáng tạo có thể biến đổi không gian công cộng.
the architectonics of the museum enhances the visitor experience.
kiến trúc của bảo tàng nâng cao trải nghiệm của khách tham quan.
he specializes in the architectonics of sustainable buildings.
anh ấy chuyên về kiến trúc của các tòa nhà bền vững.
principles of architectonics
nguyên tắc của kiến trúc học
understanding architectonics
hiểu về kiến trúc học
influence on architectonics
tác động đến kiến trúc học
evolution of architectonics
sự phát triển của kiến trúc học
modern architectonics
kiến trúc học hiện đại
the architectonics of the building reflect modern design principles.
kiến trúc của tòa nhà phản ánh các nguyên tắc thiết kế hiện đại.
understanding architectonics is essential for aspiring architects.
hiểu kiến trúc là điều cần thiết đối với các kiến trúc sư đầy triển vọng.
the architectonics of the city layout enhances its functionality.
kiến trúc của bố cục thành phố nâng cao hiệu quả hoạt động của nó.
she studied the architectonics of ancient greek temples.
Cô ấy nghiên cứu kiến trúc của các ngôi đền Hy Lạp cổ đại.
the architectonics of the bridge is both innovative and practical.
kiến trúc của cây cầu vừa sáng tạo vừa thiết thực.
architectonics plays a crucial role in urban planning.
kiến trúc đóng vai trò quan trọng trong quy hoạch đô thị.
the architectonics of the interior design creates a welcoming atmosphere.
kiến trúc của thiết kế nội thất tạo ra một bầu không khí chào đón.
innovative architectonics can transform public spaces.
kiến trúc sáng tạo có thể biến đổi không gian công cộng.
the architectonics of the museum enhances the visitor experience.
kiến trúc của bảo tàng nâng cao trải nghiệm của khách tham quan.
he specializes in the architectonics of sustainable buildings.
anh ấy chuyên về kiến trúc của các tòa nhà bền vững.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay