archways

[Mỹ]/ɑːrkwɛɪz/
[Anh]/arkweyz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một cấu trúc bao gồm một vòm tạo thành một lối đi hoặc lối mở.

Câu ví dụ

the ancient city is famous for its beautiful archways.

thành phố cổ kính nổi tiếng với những vòm cung tuyệt đẹp.

we walked through the archways to reach the garden.

chúng tôi đi qua các vòm cung để đến vườn.

the archways create a stunning visual effect in the plaza.

những vòm cung tạo ra hiệu ứng thị giác tuyệt đẹp trong quảng trường.

decorative lights hung from the archways during the festival.

những ánh đèn trang trí được treo trên các vòm cung trong suốt lễ hội.

children love to play hide and seek under the archways.

trẻ em thích chơi trốn tìm dưới những vòm cung.

the old castle features many intricate archways.

ngôi lâu đài cổ kính có nhiều vòm cung phức tạp.

tourists often take pictures in front of the grand archways.

khách du lịch thường chụp ảnh trước những vòm cung tráng lệ.

the archways are a symbol of the city's rich history.

những vòm cung là biểu tượng của lịch sử lâu đời của thành phố.

architects designed the archways to enhance the building's aesthetics.

các kiến trúc sư đã thiết kế các vòm cung để tăng cường tính thẩm mỹ của tòa nhà.

walking through the archways felt like stepping back in time.

đi bộ qua các vòm cung có cảm giác như đang quay trở lại quá khứ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay