arethusa

[Mỹ]/ˈærəθjuːsə/
[Anh]/ər-ə-ˈthü-sə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chi của phong lan.; Trong thần thoại Hy Lạp, một nàng tiên đã được biến thành một dòng suối bởi Artemis để thoát khỏi sự truy đuổi của thần sông Alpheus.
Word Forms
số nhiềuarethusas

Cụm từ & Cách kết hợp

the arethusa effect

hiệu ứng Arethusa

arethusa's legend

truyền thuyết về Arethusa

named after arethusa

được đặt tên theo Arethusa

the arethusa myth

thần thoại về Arethusa

arethusa's beauty

vẻ đẹp của Arethusa

arethusa's influence

sự ảnh hưởng của Arethusa

the arethusa river

sông Arethusa

arethusa's nymphs

linh hồn của Arethusa

Câu ví dụ

arethusa is a rare flower found in wetland areas.

arethusa là một loài hoa quý hiếm được tìm thấy ở các vùng đất ngập nước.

the legend of arethusa is fascinating.

truyền thuyết về arethusa thật hấp dẫn.

arethusa is often depicted in ancient art.

arethusa thường được miêu tả trong nghệ thuật cổ đại.

many poets have written about arethusa.

nhiều nhà thơ đã viết về arethusa.

arethusa symbolizes purity and beauty.

arethusa tượng trưng cho sự tinh khiết và vẻ đẹp.

arethusa's habitat is crucial for its survival.

môi trường sống của arethusa rất quan trọng cho sự sống còn của nó.

conservation efforts are needed to protect arethusa.

cần có những nỗ lực bảo tồn để bảo vệ arethusa.

arethusa has a unique ecological role in its environment.

arethusa có một vai trò sinh thái độc đáo trong môi trường của nó.

arethusa can be found in various regions around the world.

arethusa có thể được tìm thấy ở nhiều khu vực trên thế giới.

research on arethusa helps us understand biodiversity.

nghiên cứu về arethusa giúp chúng ta hiểu về đa dạng sinh học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay