argisol

[Mỹ]/[ˈɑːrɪˌsɒl]/
[Anh]/[ˈɑːrɪˌsɒl]/

Dịch

n. Một loại đất được đặc trưng bởi hàm lượng sét cao, độ bão hòa bazơ cao và khả năng trao đổi cation thấp; Một đơn vị phân loại đất được tìm thấy chủ yếu ở các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới.

Cụm từ & Cách kết hợp

argisol soils

đất argisol

containing argisol

chứa argisol

argisol profile

đặc điểm của argisol

argisol formation

sự hình thành argisol

rich in argisol

giàu argisol

argisol horizon

độ dày của argisol

identifying argisol

xác định argisol

argisol presence

sự hiện diện của argisol

argisol type

loại argisol

argisol distribution

sự phân bố của argisol

Câu ví dụ

the researchers analyzed the argisol profile to understand soil development.

Các nhà nghiên cứu đã phân tích lớp argisol để hiểu quá trình phát triển của đất.

argisol soils are often found in tropical and subtropical regions.

Đất argisol thường được tìm thấy ở các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới.

we observed a distinct clay horizon within the argisol layer.

Chúng tôi đã quan sát thấy một tầng sét rõ rệt trong lớp argisol.

the argisol's high iron and aluminum content gives it a reddish hue.

Nội dung sắt và nhôm cao của argisol khiến nó có màu đỏ.

farmers often struggle with nutrient deficiencies in argisol soils.

Nông dân thường gặp khó khăn với sự thiếu hụt chất dinh dưỡng trong đất argisol.

argisol formation is influenced by intense weathering processes.

Sự hình thành của argisol chịu ảnh hưởng bởi các quá trình phong hóa mạnh mẽ.

we compared argisol properties with those of oxisol soils.

Chúng tôi đã so sánh các đặc tính của argisol với các loại đất oxisol.

the argisol drainage characteristics affect plant growth significantly.

Các đặc điểm thoát nước của argisol ảnh hưởng đáng kể đến sự phát triển của cây trồng.

argisol soils are commonly associated with laterite landscapes.

Đất argisol thường liên quan đến các cảnh quan laterite.

the study focused on the argisol's chemical composition.

Nghiên cứu tập trung vào thành phần hóa học của argisol.

we mapped the distribution of argisol across the landscape.

Chúng tôi đã lập bản đồ phân bố của argisol trên toàn cảnh quan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay