arioso

[Mỹ]/aˈriːzoʊ/
[Anh]/ɑːˈriːzoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một đoạn nhạc kết hợp các yếu tố của recitative và aria, thường được đặc trưng bởi chất lượng biểu cảm và trữ tình của nó.
adj. Được đặc trưng bởi một phong cách chảy và du dương, gợi nhớ đến một aria.
Word Forms
số nhiềuariosoes

Cụm từ & Cách kết hợp

an arioso passage

một đoạn nhạc arioso

a soaring arioso

một đoạn nhạc arioso bay bổng

Câu ví dụ

the aria was performed in an arioso style.

aria đã được biểu diễn theo phong cách arioso.

she sang the arioso beautifully at the concert.

Cô ấy đã hát arioso một cách tuyệt đẹp tại buổi hòa nhạc.

the composer included an arioso section in the opera.

Nhà soạn nhạc đã đưa vào một phần arioso trong vở opera.

his voice suited the arioso perfectly.

Giọng hát của anh ấy rất phù hợp với arioso.

they practiced the arioso for weeks before the performance.

Họ đã luyện tập arioso trong nhiều tuần trước buổi biểu diễn.

the arioso added emotional depth to the piece.

Arioso đã thêm chiều sâu cảm xúc vào tác phẩm.

in the middle of the symphony, there was an arioso passage.

Giữa bản giao hưởng, có một đoạn arioso.

she expressed her feelings through the arioso she composed.

Cô ấy bày tỏ cảm xúc của mình qua arioso mà cô ấy sáng tác.

the arioso was a highlight of the evening's performance.

Arioso là điểm nhấn của buổi biểu diễn buổi tối.

he learned to play the arioso on the piano.

Anh ấy học chơi arioso trên đàn piano.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay