armada

[Mỹ]/ɑː'mɑːdə/
[Anh]/ɑrˈmɑdə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hạm đội (hạm đội Tây Ban Nha thế kỷ 16) hạm đội bất khả chiến bại (máy bay) đội hình, đội hình lớn của các phương tiện, nhóm lớn (của những thứ đang di chuyển)

Cụm từ & Cách kết hợp

large armada

hạm đội lớn

spanish armada

hạm đội Tây Ban Nha

Câu ví dụ

The armada of ships sailed across the ocean.

Hạm đội tàu thuyền đã đi qua đại dương.

The armada of fans cheered loudly for their favorite team.

Hàng loạt người hâm mộ đã cổ vũ rất lớn cho đội bóng yêu thích của họ.

The armada of cars honked impatiently in the traffic jam.

Hàng loạt xe cộ đã bấm còi một cách khó chịu trong tình trạng kẹt xe.

The armada of planes took off one by one from the airport.

Hàng loạt máy bay đã cất cánh lần lượt từ sân bay.

The armada of protesters marched through the streets demanding change.

Hàng loạt người biểu tình đã diễu hành qua các con phố đòi thay đổi.

The armada of ants worked together to carry the food back to their nest.

Hàng loạt con kiến đã làm việc cùng nhau để mang thức ăn trở lại tổ của chúng.

The armada of clouds darkened the sky before the storm.

Hàng loạt mây đen đã bao phủ bầu trời trước cơn bão.

The armada of students lined up outside the school for the field trip.

Hàng loạt học sinh đã xếp hàng bên ngoài trường cho chuyến đi thực tế.

The armada of workers completed the construction project ahead of schedule.

Hàng loạt công nhân đã hoàn thành dự án xây dựng trước thời hạn.

The armada of books on the shelves caught the librarian's attention.

Hàng loạt sách trên kệ đã thu hút sự chú ý của thủ thư.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay