arowanas

[Mỹ]/əˈroʊənə/
[Anh]/əˈroʊnə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Cá nước ngọt lớn, màu sắc rực rỡ, có nguồn gốc từ Đông Nam Á và Nam Mỹ. Nó thường được nuôi trong bể cá.

Cụm từ & Cách kết hợp

arowana fish

cá arowana

arowana tank

bể cá arowana

arowana care

chăm sóc cá arowana

giant arowana

arowana khổng lồ

arowana breeder

người nuôi cá arowana

arowana price

giá cá arowana

red arowana fish

cá arowana màu đỏ

silver arowana

arowana màu bạc

Câu ví dụ

the arowana is often considered a symbol of good luck.

cá arowana thường được coi là biểu tượng của may mắn.

many aquarists dream of owning a beautiful arowana.

nhiều người chơi cá cảnh mơ ước sở hữu một chú arowana xinh đẹp.

arowanas require a large tank to thrive.

cá arowana cần một bể lớn để phát triển mạnh.

feeding an arowana can be quite an experience.

cho cá arowana ăn có thể là một trải nghiệm thú vị.

some people believe that arowanas bring prosperity.

một số người tin rằng cá arowana mang lại sự thịnh vượng.

arowanas are known for their stunning colors and grace.

cá arowana nổi tiếng với màu sắc tuyệt đẹp và vẻ đẹp duyên dáng.

it is important to maintain water quality for arowanas.

việc duy trì chất lượng nước cho cá arowana là rất quan trọng.

many cultures have myths surrounding the arowana.

nhiều nền văn hóa có những câu chuyện thần thoại xung quanh cá arowana.

arowanas can be quite territorial in their tanks.

cá arowana có thể khá lãnh thổ trong bể của chúng.

investing in an arowana can be a rewarding hobby.

việc đầu tư vào cá arowana có thể là một sở thích đáng rewarding.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay