dragonfish

[Mỹ]/ˈdræɡənfɪʃ/
[Anh]/ˈdræɡənˌfɪʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cá nổi tiếng với cơ thể dài và răng lớn

Cụm từ & Cách kết hợp

dragonfish species

loài cá rồng

dragonfish habitat

môi trường sống của cá rồng

dragonfish behavior

hành vi của cá rồng

dragonfish anatomy

giải phẫu của cá rồng

dragonfish diet

thức ăn của cá rồng

dragonfish features

đặc điểm của cá rồng

dragonfish conservation

bảo tồn cá rồng

dragonfish breeding

sinh sản của cá rồng

dragonfish aquarium

bể cá rồng

dragonfish fishing

đánh bắt cá rồng

Câu ví dụ

the dragonfish is known for its bioluminescent features.

cá rồng phát quang được biết đến với các đặc điểm phát quang sinh học.

many aquarists admire the beauty of the dragonfish.

nhiều người chơi cá cảnh ngưỡng mộ vẻ đẹp của cá rồng.

dragonfish are often found in deep ocean waters.

cá rồng thường được tìm thấy ở các vùng nước đại dương sâu.

the dragonfish uses its glowing lure to attract prey.

cá rồng sử dụng sự lôi cuốn phát sáng của nó để thu hút con mồi.

in mythology, the dragonfish symbolizes strength and power.

trong thần thoại, cá rồng tượng trưng cho sức mạnh và quyền lực.

scientists study the dragonfish to understand deep-sea adaptations.

các nhà khoa học nghiên cứu cá rồng để hiểu về khả năng thích nghi với đại dương sâu.

the dragonfish has a unique appearance with elongated fins.

cá rồng có vẻ ngoài độc đáo với những vây dài.

some species of dragonfish can grow up to two feet long.

một số loài cá rồng có thể dài tới hai feet.

dragonfish are fascinating creatures of the deep sea.

cá rồng là những sinh vật hấp dẫn của đại dương sâu.

in an aquarium, the dragonfish requires special care.

trong một bể cá, cá rồng đòi hỏi sự chăm sóc đặc biệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay