arquebus

[Mỹ]/ˈɑːrkəbʌs/
[Anh]/ärˈkjuːbəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại súng lửa sớm, súng nạp từ miệng với nòng dài và tốc độ bắn chậm.
Các dạng của từ
số nhiềuarquebuss

Cụm từ & Cách kết hợp

arquebus fire

lửa đại bác

early arquebus

đại bác sớm

arquebus shot

pháo đại bác

arquebus ammunition

đạn đại bác

arquebus tactics

chiến thuật đại bác

an arquebus soldier

một người lính đại bác

Câu ví dụ

the arquebus was a revolutionary weapon in its time.

băng đá là một loại vũ khí mang tính cách mạng vào thời điểm đó.

soldiers trained extensively to master the arquebus.

các binh lính được huấn luyện chuyên sâu để làm chủ băng đá.

the arquebus played a significant role in early warfare.

băng đá đóng một vai trò quan trọng trong chiến tranh thời kỳ đầu.

he displayed his collection of antique arquebuses at the museum.

anh ta trưng bày bộ sưu tập băng đá cổ của mình tại bảo tàng.

the arquebus was often used by infantry during the renaissance.

băng đá thường được sử dụng bởi bộ binh trong thời kỳ phục hưng.

they found an old arquebus buried in the ground.

họ tìm thấy một chiếc băng đá cổ bị chôn dưới lòng đất.

many countries adopted the arquebus for military purposes.

nhiều quốc gia đã áp dụng băng đá cho mục đích quân sự.

learning to load the arquebus required patience and skill.

học cách nạp băng đá đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng.

the arquebus was often used in hunting during the 16th century.

băng đá thường được sử dụng trong săn bắn vào thế kỷ 16.

historians debate the effectiveness of the arquebus in battle.

các nhà sử học tranh luận về hiệu quả của băng đá trong chiến đấu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay