arquebuss shot
viên đạn pháo hỏa dược
firing an arquebuss
bắn bằng pháo hỏa dược
arquebuss history
lịch sử của pháo hỏa dược
arquebuss design
thiết kế pháo hỏa dược
antique arquebuss
pháo hỏa dược cổ
arquebuss reload
nạp đạn cho pháo hỏa dược
arquebuss accuracy
độ chính xác của pháo hỏa dược
arquebuss range
tầm bắn của pháo hỏa dược
early arquebuss warfare
chiến tranh bằng pháo hỏa dược thời kỳ đầu
the arquebuss was a popular weapon in the 16th century.
bá tắc là một loại vũ khí phổ biến vào thế kỷ 16.
he learned to shoot an arquebuss at a young age.
anh ấy đã học bắn bá tắc khi còn trẻ.
the arquebuss had a significant impact on warfare.
bá tắc có tác động đáng kể đến chiến tranh.
many soldiers carried an arquebuss during battles.
nhiều binh lính mang theo bá tắc trong các trận chiến.
he admired the craftsmanship of the arquebuss.
anh ấy ngưỡng mộ tay nghề chế tác của bá tắc.
they demonstrated how to load an arquebuss properly.
họ đã trình diễn cách nạp đạn cho bá tắc một cách chính xác.
the arquebuss was often used in hunting.
bá tắc thường được sử dụng trong săn bắn.
she collected antique arquebusses as a hobby.
cô ấy sưu tầm các khẩu bá tắc cổ như một sở thích.
during the reenactment, they fired an arquebuss.
trong buổi tái hiện, họ đã bắn một khẩu bá tắc.
the arquebuss was a precursor to modern firearms.
bá tắc là một tiền thân của súng cầm tay hiện đại.
arquebuss shot
viên đạn pháo hỏa dược
firing an arquebuss
bắn bằng pháo hỏa dược
arquebuss history
lịch sử của pháo hỏa dược
arquebuss design
thiết kế pháo hỏa dược
antique arquebuss
pháo hỏa dược cổ
arquebuss reload
nạp đạn cho pháo hỏa dược
arquebuss accuracy
độ chính xác của pháo hỏa dược
arquebuss range
tầm bắn của pháo hỏa dược
early arquebuss warfare
chiến tranh bằng pháo hỏa dược thời kỳ đầu
the arquebuss was a popular weapon in the 16th century.
bá tắc là một loại vũ khí phổ biến vào thế kỷ 16.
he learned to shoot an arquebuss at a young age.
anh ấy đã học bắn bá tắc khi còn trẻ.
the arquebuss had a significant impact on warfare.
bá tắc có tác động đáng kể đến chiến tranh.
many soldiers carried an arquebuss during battles.
nhiều binh lính mang theo bá tắc trong các trận chiến.
he admired the craftsmanship of the arquebuss.
anh ấy ngưỡng mộ tay nghề chế tác của bá tắc.
they demonstrated how to load an arquebuss properly.
họ đã trình diễn cách nạp đạn cho bá tắc một cách chính xác.
the arquebuss was often used in hunting.
bá tắc thường được sử dụng trong săn bắn.
she collected antique arquebusses as a hobby.
cô ấy sưu tầm các khẩu bá tắc cổ như một sở thích.
during the reenactment, they fired an arquebuss.
trong buổi tái hiện, họ đã bắn một khẩu bá tắc.
the arquebuss was a precursor to modern firearms.
bá tắc là một tiền thân của súng cầm tay hiện đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay