arrayed with colors
xếp hàng với màu sắc
arrayed for battle
xếp trận chiến
an arrayed feast
một bữa tiệc được sắp xếp
the soldiers were arrayed in perfect formation.
các binh lính được sắp xếp thành hàng ngũ hoàn hảo.
the flowers were arrayed beautifully in the garden.
những bông hoa được bày biện đẹp mắt trong vườn.
they arrayed their arguments logically during the debate.
họ đã sắp xếp các lập luận của mình một cách logic trong suốt cuộc tranh luận.
the toys were arrayed on the shelves for display.
những món đồ chơi được bày biện trên kệ trưng bày.
the stars were arrayed across the night sky.
những ngôi sao được sắp xếp trên bầu trời đêm.
the participants were arrayed according to their skill levels.
các người tham gia được sắp xếp theo trình độ kỹ năng của họ.
the dishes were arrayed elegantly on the table.
bát đĩa được bày biện một cách thanh lịch trên bàn.
the books were arrayed by genre in the library.
các cuốn sách được sắp xếp theo thể loại trong thư viện.
the dancers were arrayed in a stunning formation.
những người khiêu vũ được sắp xếp thành một đội hình lộng lẫy.
the data was arrayed for easy comparison.
dữ liệu được sắp xếp để dễ dàng so sánh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay