arroba per liter
arroba trên mỗi lít
measurement in arrobas
đo lường bằng arroba
arroba of flour
arroba bột mì
typical arroba size
kích thước arroba điển hình
she sent the message to me via arroba.
Cô ấy đã gửi tin nhắn cho tôi qua arroba.
we can connect on social media using arroba.
Chúng ta có thể kết nối trên mạng xã hội bằng cách sử dụng arroba.
he mentioned my username with arroba in his post.
Anh ấy đã đề cập đến tên người dùng của tôi với arroba trong bài đăng của mình.
you can find her profile by searching for arroba.
Bạn có thể tìm thấy trang cá nhân của cô ấy bằng cách tìm kiếm arroba.
using arroba makes it easier to tag people.
Sử dụng arroba giúp dễ dàng hơn để gắn thẻ mọi người.
they followed me on twitter using arroba.
Họ đã theo dõi tôi trên Twitter bằng arroba.
don't forget to include arroba when tagging.
Đừng quên bao gồm arroba khi gắn thẻ.
she is known for her creativity at arroba.
Cô ấy nổi tiếng với sự sáng tạo của mình trên arroba.
he created a group chat using arroba.
Anh ấy đã tạo một cuộc trò chuyện nhóm bằng cách sử dụng arroba.
they discussed the project at arroba last week.
Họ đã thảo luận về dự án trên arroba vào tuần trước.
arroba per liter
arroba trên mỗi lít
measurement in arrobas
đo lường bằng arroba
arroba of flour
arroba bột mì
typical arroba size
kích thước arroba điển hình
she sent the message to me via arroba.
Cô ấy đã gửi tin nhắn cho tôi qua arroba.
we can connect on social media using arroba.
Chúng ta có thể kết nối trên mạng xã hội bằng cách sử dụng arroba.
he mentioned my username with arroba in his post.
Anh ấy đã đề cập đến tên người dùng của tôi với arroba trong bài đăng của mình.
you can find her profile by searching for arroba.
Bạn có thể tìm thấy trang cá nhân của cô ấy bằng cách tìm kiếm arroba.
using arroba makes it easier to tag people.
Sử dụng arroba giúp dễ dàng hơn để gắn thẻ mọi người.
they followed me on twitter using arroba.
Họ đã theo dõi tôi trên Twitter bằng arroba.
don't forget to include arroba when tagging.
Đừng quên bao gồm arroba khi gắn thẻ.
she is known for her creativity at arroba.
Cô ấy nổi tiếng với sự sáng tạo của mình trên arroba.
he created a group chat using arroba.
Anh ấy đã tạo một cuộc trò chuyện nhóm bằng cách sử dụng arroba.
they discussed the project at arroba last week.
Họ đã thảo luận về dự án trên arroba vào tuần trước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay