arrows

[Mỹ]/ˈærəʊz/
[Anh]/ˈæroʊz/

Dịch

n. số nhiều của mũi tên; những mũi tên nhọn bắn ra từ cung

Cụm từ & Cách kết hợp

arrows fly

mũi tên bay

shooting arrows

bắn tên

arrows aimed

mũi tên nhắm

arrow hit

mũi tên trúng

arrows crossed

mũi tên giao cắt

arrow quiver

viên đạn tên

arrows rained

mưa tên

wooden arrows

mũi tên gỗ

arrows pointed

mũi tên chỉ

arrow's path

đường đi của mũi tên

Câu ví dụ

the road signs have arrows pointing left and right.

Các biển báo đường có các mũi tên chỉ sang trái và phải.

follow the arrows to find the exit from the building.

Hãy làm theo các mũi tên để tìm lối ra khỏi tòa nhà.

the graph showed a clear upward trend with arrows indicating growth.

Đồ thị cho thấy một xu hướng tăng rõ ràng với các mũi tên cho thấy sự tăng trưởng.

he drew arrows on the map to show the best route.

Anh ấy vẽ các mũi tên trên bản đồ để chỉ đường đi tốt nhất.

the game used arrows to represent the player's attacks.

Trong trò chơi, các mũi tên được sử dụng để biểu thị các cuộc tấn công của người chơi.

time seemed to fly by, and the minutes ticked away like arrows.

Thời gian dường như trôi qua nhanh chóng và những phút trôi đi như những mũi tên.

the company's logo featured a stylized arrow pointing upwards.

Logo của công ty có một mũi tên cách điệu trỏ lên trên.

she aimed the bow and released the arrow with precision.

Cô ấy ngắm cung và bắn tên một cách chính xác.

the presentation included arrows highlighting key statistics on the slide.

Bài thuyết trình bao gồm các mũi tên làm nổi bật các số liệu thống kê quan trọng trên slide.

the keyboard shortcuts used arrows to navigate the menu options.

Các phím tắt trên bàn phím sử dụng các mũi tên để điều hướng các tùy chọn menu.

the arrow of time points relentlessly forward.

Mũi tên thời gian không ngừng trỏ về phía trước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay