arthropoda

[Mỹ]/[ˈɑːθrɒpɒd]/
[Anh]/[ˈɑːrθrəˌpoʊd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một bộ động vật không xương sống có bộ xương ngoài, cơ thể phân đốt và các chi khớp nối thành từng cặp; một loài động vật thuộc bộ Arthropoda.

Cụm từ & Cách kết hợp

arthropoda phylum

phylum arthropoda

studying arthropoda

việc nghiên cứu arthropoda

diverse arthropoda

arthropoda đa dạng

arthropoda species

loài arthropoda

extinct arthropoda

arthropoda đã tuyệt chủng

arthropoda exoskeleton

vỏ ngoài của arthropoda

marine arthropoda

arthropoda biển

arthropoda life

cuộc sống của arthropoda

classifying arthropoda

phân loại arthropoda

ancient arthropoda

arthropoda cổ đại

Câu ví dụ

the phylum arthropoda includes insects, crustaceans, and arachnids.

Phylum Arthropoda bao gồm các loài côn trùng, giáp xác và nhện.

arthropoda are characterized by their segmented bodies and exoskeletons.

Arthropoda được đặc trưng bởi cơ thể phân đoạn và bộ xương ngoài.

many arthropoda species are vital components of ecosystems worldwide.

Rất nhiều loài arthropoda là thành phần quan trọng trong các hệ sinh thái trên toàn thế giới.

scientists study arthropoda evolution to understand biodiversity.

Các nhà khoa học nghiên cứu sự tiến hóa của arthropoda để hiểu về đa dạng sinh học.

the exoskeleton of arthropoda provides protection and support.

Bộ xương ngoài của arthropoda cung cấp sự bảo vệ và hỗ trợ.

arthropoda respiration often occurs through specialized structures like gills or tracheae.

Hô hấp của arthropoda thường xảy ra thông qua các cấu trúc chuyên biệt như mang hoặc ống khí.

crustacean arthropoda, such as crabs and lobsters, live in aquatic environments.

Loài arthropoda giáp xác như cua và tôm hùm sống trong môi trường nước.

insect arthropoda play a significant role in pollination and decomposition.

Loài arthropoda côn trùng đóng vai trò quan trọng trong việc thụ phấn và phân hủy.

arthropoda molting is necessary for growth and development.

Việc lột xác của arthropoda là cần thiết cho sự phát triển và tăng trưởng.

the classification of arthropoda is complex and constantly evolving.

Phân loại của arthropoda là phức tạp và liên tục thay đổi.

arthropoda possess jointed appendages, a defining characteristic.

Arthropoda có các chi khớp, là đặc điểm nổi bật.

arthropoda diversity is remarkable, with millions of species existing.

Đa dạng của arthropoda là đáng kinh ngạc, với hàng triệu loài tồn tại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay