artificio de luz
Phép thuật ánh sáng
artificio especial
Phép thuật đặc biệt
artificio de fuego
Phép thuật lửa
artificio antiguo
Phép thuật cổ xưa
artificio moderno
Phép thuật hiện đại
artificio falso
Phép thuật giả
artificio simple
Phép thuật đơn giản
artificio complejo
Phép thuật phức tạp
artificio mágico
Phép thuật ma thuật
artificio secreto
Phép thuật bí mật
the magician used clever artifice to make the rabbit disappear.
Người ảo thuật đã sử dụng sự khéo léo để khiến con thỏ biến mất.
political artifice often masks the true intentions of leaders.
Chiêu thức chính trị thường che giấu ý định thực sự của các nhà lãnh đạo.
she achieved success through wit and artifice rather than honest effort.
Cô ấy đạt được thành công nhờ sự khéo léo và mưu mẹo thay vì nỗ lực chân chính.
the novel employs various literary artifices to create suspense.
Tác phẩm sử dụng nhiều thủ pháp văn học để tạo sự hồi hộp.
his argument was based on rhetorical artifice rather than facts.
Lập luận của anh ấy dựa trên các thủ đoạn ngôn từ thay vì sự thật.
the advertisement was merely a marketing artifice to boost sales.
Chiến dịch quảng cáo chỉ là một thủ đoạn marketing nhằm tăng doanh số.
without artifice, he confessed his mistake openly.
Không sử dụng mưu mẹo, anh ấy đã thành thật thú nhận sai lầm của mình.
the ancient clockwork demonstrated remarkable technical artifice.
Máy cơ khí cổ đại đã thể hiện sự khéo léo kỹ thuật đáng kinh ngạc.
she resorted to artifice when direct communication failed.
Cô ấy đã sử dụng mưu mẹo khi giao tiếp trực tiếp thất bại.
the film's special effects relied on clever visual artifices.
Hiệu ứng đặc biệt của bộ phim dựa trên các thủ thuật thị giác khéo léo.
his diplomatic artifice helped avoid a potential conflict.
Chiêu thức ngoại giao của anh ấy đã giúp tránh được một cuộc xung đột tiềm tàng.
the artist used color as an artifice to evoke emotion.
Nghệ sĩ đã sử dụng màu sắc như một thủ đoạn để gợi cảm xúc.
artificio de luz
Phép thuật ánh sáng
artificio especial
Phép thuật đặc biệt
artificio de fuego
Phép thuật lửa
artificio antiguo
Phép thuật cổ xưa
artificio moderno
Phép thuật hiện đại
artificio falso
Phép thuật giả
artificio simple
Phép thuật đơn giản
artificio complejo
Phép thuật phức tạp
artificio mágico
Phép thuật ma thuật
artificio secreto
Phép thuật bí mật
the magician used clever artifice to make the rabbit disappear.
Người ảo thuật đã sử dụng sự khéo léo để khiến con thỏ biến mất.
political artifice often masks the true intentions of leaders.
Chiêu thức chính trị thường che giấu ý định thực sự của các nhà lãnh đạo.
she achieved success through wit and artifice rather than honest effort.
Cô ấy đạt được thành công nhờ sự khéo léo và mưu mẹo thay vì nỗ lực chân chính.
the novel employs various literary artifices to create suspense.
Tác phẩm sử dụng nhiều thủ pháp văn học để tạo sự hồi hộp.
his argument was based on rhetorical artifice rather than facts.
Lập luận của anh ấy dựa trên các thủ đoạn ngôn từ thay vì sự thật.
the advertisement was merely a marketing artifice to boost sales.
Chiến dịch quảng cáo chỉ là một thủ đoạn marketing nhằm tăng doanh số.
without artifice, he confessed his mistake openly.
Không sử dụng mưu mẹo, anh ấy đã thành thật thú nhận sai lầm của mình.
the ancient clockwork demonstrated remarkable technical artifice.
Máy cơ khí cổ đại đã thể hiện sự khéo léo kỹ thuật đáng kinh ngạc.
she resorted to artifice when direct communication failed.
Cô ấy đã sử dụng mưu mẹo khi giao tiếp trực tiếp thất bại.
the film's special effects relied on clever visual artifices.
Hiệu ứng đặc biệt của bộ phim dựa trên các thủ thuật thị giác khéo léo.
his diplomatic artifice helped avoid a potential conflict.
Chiêu thức ngoại giao của anh ấy đã giúp tránh được một cuộc xung đột tiềm tàng.
the artist used color as an artifice to evoke emotion.
Nghệ sĩ đã sử dụng màu sắc như một thủ đoạn để gợi cảm xúc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay