| số nhiều | artillerymen |
artilleryman's expertise
chuyên môn của pháo thủ
veteran artilleryman
pháo thủ kỳ cựu
artilleryman's role
vai trò của pháo thủ
artilleryman training
đào tạo pháo thủ
artilleryman's skill
kỹ năng của pháo thủ
artilleryman on duty
pháo thủ đang làm nhiệm vụ
artilleryman's weapon
vũ khí của pháo thủ
become an artilleryman
trở thành pháo thủ
artilleryman's uniform
đồng phục của pháo thủ
artilleryman's life
cuộc sống của pháo thủ
the artilleryman fired the cannon with precision.
người pháo thủ đã bắn pháo với độ chính xác cao.
during the battle, the artilleryman played a crucial role.
trong trận chiến, người pháo thủ đã đóng vai trò quan trọng.
the artilleryman was trained to handle various weapons.
người pháo thủ được huấn luyện để sử dụng nhiều loại vũ khí.
every artilleryman must know how to calculate range.
mỗi người pháo thủ đều phải biết cách tính khoảng cách.
the artilleryman worked closely with the infantry.
người pháo thủ làm việc chặt chẽ với bộ binh.
as an artilleryman, he had to endure harsh conditions.
với tư cách là một người pháo thủ, anh ta phải chịu đựng những điều kiện khắc nghiệt.
the artilleryman received a medal for his bravery.
người pháo thủ đã nhận được huy chương vì lòng dũng cảm của mình.
each artilleryman is part of a larger unit.
mỗi người pháo thủ là một phần của một đơn vị lớn hơn.
the artilleryman adjusted the sights before firing.
người pháo thủ điều chỉnh tầm ngắm trước khi bắn.
training as an artilleryman requires physical fitness.
đào tạo trở thành một người pháo thủ đòi hỏi thể lực tốt.
artilleryman's expertise
chuyên môn của pháo thủ
veteran artilleryman
pháo thủ kỳ cựu
artilleryman's role
vai trò của pháo thủ
artilleryman training
đào tạo pháo thủ
artilleryman's skill
kỹ năng của pháo thủ
artilleryman on duty
pháo thủ đang làm nhiệm vụ
artilleryman's weapon
vũ khí của pháo thủ
become an artilleryman
trở thành pháo thủ
artilleryman's uniform
đồng phục của pháo thủ
artilleryman's life
cuộc sống của pháo thủ
the artilleryman fired the cannon with precision.
người pháo thủ đã bắn pháo với độ chính xác cao.
during the battle, the artilleryman played a crucial role.
trong trận chiến, người pháo thủ đã đóng vai trò quan trọng.
the artilleryman was trained to handle various weapons.
người pháo thủ được huấn luyện để sử dụng nhiều loại vũ khí.
every artilleryman must know how to calculate range.
mỗi người pháo thủ đều phải biết cách tính khoảng cách.
the artilleryman worked closely with the infantry.
người pháo thủ làm việc chặt chẽ với bộ binh.
as an artilleryman, he had to endure harsh conditions.
với tư cách là một người pháo thủ, anh ta phải chịu đựng những điều kiện khắc nghiệt.
the artilleryman received a medal for his bravery.
người pháo thủ đã nhận được huy chương vì lòng dũng cảm của mình.
each artilleryman is part of a larger unit.
mỗi người pháo thủ là một phần của một đơn vị lớn hơn.
the artilleryman adjusted the sights before firing.
người pháo thủ điều chỉnh tầm ngắm trước khi bắn.
training as an artilleryman requires physical fitness.
đào tạo trở thành một người pháo thủ đòi hỏi thể lực tốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay