asarabaccas

[Mỹ]/ˌæsərəˈbækəz/
[Anh]/ˌæsərəˈbækəz/

Dịch

n. Plural của asarabacca

Cụm từ & Cách kết hợp

dried asarabaccas

anh đào asarabacca khô

powdered asarabaccas

anh đào asarabacca bột

wild asarabaccas

anh đào asarabacca dại

fresh asarabaccas

anh đào asarabacca tươi

european asarabaccas

anh đào asarabacca châu Âu

bitter asarabaccas

anh đào asarabacca đắng

aromatic asarabaccas

anh đào asarabacca thơm

ground asarabaccas

anh đào asarabacca xay

rare asarabaccas

anh đào asarabacca quý hiếm

toxic asarabaccas

anh đào asarabacca độc hại

Câu ví dụ

the asarabaccas thrives in the shaded corners of the forest, creating a lush green carpet.

Cây asarabaccas phát triển mạnh ở những góc khuất trong rừng, tạo ra một thảm xanh tươi tốt.

gardeners often plant asarabaccas as attractive ground cover beneath trees.

Người làm vườn thường trồng asarabaccas như một lớp phủ mặt đất hấp dẫn bên dưới cây cối.

the asarabaccas leaves have a distinctive heart shape with a glossy texture.

Lá của cây asarabaccas có hình trái tim đặc trưng với kết cấu bóng mượt.

traditional healers have used asarabaccas for centuries to treat various ailments.

Các thầy thuốc truyền thống đã sử dụng asarabaccas trong nhiều thế kỷ để điều trị các bệnh khác nhau.

the asarabaccas produces small, bell-shaped flowers that bloom in early spring.

Cây asarabaccas tạo ra những hoa nhỏ hình chuông nở vào đầu xuân.

this particular asarabaccas variety is native to the woodlands of europe.

Giống asarabaccas cụ thể này có nguồn gốc từ các vùng đất rừng của châu Âu.

the asarabaccas root contains compounds with medicinal properties, but it must be used carefully.

Rễ cây asarabaccas chứa các hợp chất có đặc tính chữa bệnh, nhưng cần phải sử dụng cẩn thận.

cultivating asarabaccas requires moist, well-drained soil and partial shade.

Trồng asarabaccas đòi hỏi đất ẩm, thoát nước tốt và bóng râm một phần.

the asarabaccas spreads gradually through underground rhizomes, forming colonies.

Cây asarabaccas lan rộng dần qua các rễ chồi ngầm, tạo thành các quần thể.

some herbalists incorporate dried asarabaccas into therapeutic teas and preparations.

Một số người làm thảo dược kết hợp asarabaccas khô vào các loại trà và chế phẩm trị liệu.

the asarabaccas remains evergreen throughout the harsh winter months.

Cây asarabaccas vẫn xanh tươi suốt những tháng mùa đông khắc nghiệt.

ancient greek and roman texts frequently mention asarabaccas as a valuable medicinal herb.

Các văn bản Hy Lạp và La Mã cổ đại thường đề cập đến asarabaccas như một loại thảo dược có giá trị chữa bệnh.

the strong aroma of asarabaccas root can deter certain garden pests naturally.

Mùi thơm mạnh của rễ asarabaccas có thể ngăn chặn một số sâu bệnh hại vườn một cách tự nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay