ascendibility

[Mỹ]/əˌsendenˈbɪlɪti/
[Anh]/əˌsɛndəˈbɪləti/

Dịch

n. Khả năng hoặc trạng thái có thể lên cao; khả năng có thể leo lên hoặc gắn lên.

Câu ví dụ

the mountain's steep incline tested the climbers' ascendibility throughout their expedition.

Độ dốc đứng của ngọn núi đã thử thách khả năng leo lên của các nhà leo núi trong suốt chuyến thám hiểm của họ.

engineers evaluated the structural ascendibility of the new skyscraper design against wind forces.

Các kỹ sư đã đánh giá khả năng leo lên về mặt cấu trúc của thiết kế tòa nhà chọc trời mới so với lực gió.

the economic ascendibility of emerging markets attracted significant foreign investment last quarter.

Khả năng tăng trưởng kinh tế của các thị trường mới nổi đã thu hút lượng đầu tư nước ngoài đáng kể trong quý vừa qua.

her career ascendibility depended on acquiring advanced certifications within the next year.

Khả năng thăng tiến trong sự nghiệp của cô phụ thuộc vào việc đạt được các chứng nhận nâng cao trong vòng một năm tới.

the aircraft's ascendibility capabilities exceeded expectations during high-altitude testing procedures.

Khả năng leo lên của máy bay đã vượt quá mong đợi trong quá trình kiểm tra độ cao lớn.

scientists studied the atmospheric ascendibility of warm air masses over tropical ocean regions.

Các nhà khoa học đã nghiên cứu khả năng leo lên của khí quyển của các khối không khí ấm áp trên các vùng đại dương nhiệt đới.

the software's ascendibility allows it to handle millions of concurrent users without performance issues.

Khả năng mở rộng của phần mềm cho phép nó xử lý hàng triệu người dùng đồng thời mà không gặp phải bất kỳ vấn đề về hiệu suất nào.

social ascendibility in traditional societies often requires navigating complex hierarchical systems carefully.

Khả năng thăng tiến xã hội trong các xã hội truyền thống thường đòi hỏi phải điều hướng cẩn thận qua các hệ thống phân cấp phức tạp.

the ladder's ascendibility was compromised by loose rungs that needed immediate repair attention.

Khả năng leo lên của thang bị ảnh hưởng bởi các bậc thang lỏng lẻo cần được sửa chữa ngay lập tức.

researchers documented the vertical ascendibility of certain plant species in mountainous ecosystems.

Các nhà nghiên cứu đã ghi lại khả năng leo lên theo chiều dọc của một số loài thực vật trong các hệ sinh thái núi cao.

the rocket demonstrated exceptional ascendibility during its maiden launch into outer space orbit.

Tên lửa đã chứng minh khả năng leo lên vượt trội trong lần phóng đầu tiên vào quỹ đạo ngoài không gian.

financial analysts predicted strong market ascendibility following the quarterly earnings report release.

Các nhà phân tích tài chính dự đoán khả năng tăng trưởng mạnh mẽ của thị trường sau khi công bố báo cáo thu nhập quý.

the hiking trail's difficulty level measured the ascendibility challenge for novice outdoor enthusiasts.

Mức độ khó của đường đi bộ đường dài đánh giá mức độ thách thức về khả năng leo lên đối với những người yêu thích hoạt động ngoài trời mới bắt đầu.

temperature differences directly influence the smoke's ascendibility rate through the laboratory chimney.

Sự khác biệt về nhiệt độ ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ leo lên của khói qua ống khói của phòng thí nghiệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay