aseismic

[US]/ˌeɪˈsiːzmik/
[UK]/ˌeɪˈsɛmɪk/
Frequency: Very High

Translation

adj. Không chịu tác động của động đất; chống động đất.

Phrases & Collocations

aseismic construction

xây dựng chống động đất

aseismic design

thiết kế chống động đất

aseismic zone

vùng chống động đất

aseismic building codes

tiêu chuẩn xây dựng chống động đất

aseismic retrofitting

gia cố chống động đất

aseismic foundation

nền móng chống động đất

aseismic testing

thử nghiệm chống động đất

aseismic equipment

thiết bị chống động đất

aseismic structures

cấu trúc chống động đất

Example Sentences

the building was designed to be aseismic, ensuring safety during earthquakes.

tòa nhà được thiết kế để chống động đất, đảm bảo an toàn trong quá trình xảy ra động đất.

aseismic engineering techniques are crucial in earthquake-prone areas.

các kỹ thuật thiết kế chống động đất rất quan trọng ở những khu vực có nguy cơ động đất.

the government implemented aseismic regulations for new constructions.

chính phủ đã thực hiện các quy định chống động đất cho các công trình mới.

investing in aseismic technologies can save lives during natural disasters.

đầu tư vào công nghệ chống động đất có thể cứu sống người dân trong các thảm họa tự nhiên.

researchers are developing new aseismic materials for better resilience.

các nhà nghiên cứu đang phát triển các vật liệu chống động đất mới để tăng cường khả năng chống chịu.

the city’s infrastructure is largely aseismic, reducing damage from earthquakes.

hạ tầng của thành phố phần lớn là chống động đất, giảm thiểu thiệt hại do động đất.

they conducted an aseismic assessment of the old buildings in the area.

họ đã tiến hành đánh giá chống động đất đối với các tòa nhà cũ trong khu vực.

aseismic features are becoming standard in modern architecture.

các tính năng chống động đất đang trở thành tiêu chuẩn trong kiến trúc hiện đại.

the engineers focused on creating an aseismic design for the new bridge.

các kỹ sư tập trung vào việc tạo ra thiết kế chống động đất cho cây cầu mới.

education on aseismic practices is essential for construction workers.

giáo dục về các phương pháp chống động đất là điều cần thiết đối với người lao động trong ngành xây dựng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now