due assiduities
những nỗ lực cần thiết
assiduities in learning
những nỗ lực trong học tập
years of assiduities
năm tháng nỗ lực
displaying great assiduities
thể hiện sự cần cù lớn
assiduities in research
những nỗ lực trong nghiên cứu
consistent assiduities
những nỗ lực nhất quán
his assiduities in studying paid off during the exams.
Những nỗ lực học tập của anh ấy đã được đền đáp trong các kỳ thi.
her assiduities in the project impressed the entire team.
Những nỗ lực của cô ấy trong dự án đã gây ấn tượng với cả nhóm.
they appreciated his assiduities in maintaining the garden.
Họ đánh giá cao những nỗ lực của anh ấy trong việc duy trì khu vườn.
assiduities in training can lead to better performance.
Những nỗ lực trong luyện tập có thể dẫn đến hiệu suất tốt hơn.
her assiduities in research contributed to significant discoveries.
Những nỗ lực nghiên cứu của cô ấy đã đóng góp vào những khám phá quan trọng.
his assiduities in customer service earned him a promotion.
Những nỗ lực của anh ấy trong dịch vụ khách hàng đã giúp anh ấy được thăng chức.
assiduities in practice are essential for mastering a skill.
Những nỗ lực trong thực hành là điều cần thiết để làm chủ một kỹ năng.
the teacher recognized her assiduities in completing assignments.
Giáo viên đánh giá cao những nỗ lực của cô ấy trong việc hoàn thành các bài tập.
his assiduities in helping others made him well-liked.
Những nỗ lực của anh ấy trong việc giúp đỡ người khác khiến anh ấy được nhiều người yêu quý.
assiduities in learning languages can open many doors.
Những nỗ lực học ngoại ngữ có thể mở ra nhiều cơ hội.
due assiduities
những nỗ lực cần thiết
assiduities in learning
những nỗ lực trong học tập
years of assiduities
năm tháng nỗ lực
displaying great assiduities
thể hiện sự cần cù lớn
assiduities in research
những nỗ lực trong nghiên cứu
consistent assiduities
những nỗ lực nhất quán
his assiduities in studying paid off during the exams.
Những nỗ lực học tập của anh ấy đã được đền đáp trong các kỳ thi.
her assiduities in the project impressed the entire team.
Những nỗ lực của cô ấy trong dự án đã gây ấn tượng với cả nhóm.
they appreciated his assiduities in maintaining the garden.
Họ đánh giá cao những nỗ lực của anh ấy trong việc duy trì khu vườn.
assiduities in training can lead to better performance.
Những nỗ lực trong luyện tập có thể dẫn đến hiệu suất tốt hơn.
her assiduities in research contributed to significant discoveries.
Những nỗ lực nghiên cứu của cô ấy đã đóng góp vào những khám phá quan trọng.
his assiduities in customer service earned him a promotion.
Những nỗ lực của anh ấy trong dịch vụ khách hàng đã giúp anh ấy được thăng chức.
assiduities in practice are essential for mastering a skill.
Những nỗ lực trong thực hành là điều cần thiết để làm chủ một kỹ năng.
the teacher recognized her assiduities in completing assignments.
Giáo viên đánh giá cao những nỗ lực của cô ấy trong việc hoàn thành các bài tập.
his assiduities in helping others made him well-liked.
Những nỗ lực của anh ấy trong việc giúp đỡ người khác khiến anh ấy được nhiều người yêu quý.
assiduities in learning languages can open many doors.
Những nỗ lực học ngoại ngữ có thể mở ra nhiều cơ hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay