associationisms

[Mỹ]/ˌəˌsəʊsiˈeɪʃənɪzəm/
[Anh]/ˌæsəʊˈsiːeɪʃənˌɪzəm/

Dịch

n. Lý thuyết cho rằng các quá trình tâm lý dựa trên sự liên kết của các ý tưởng.

Cụm từ & Cách kết hợp

associationisms in psychotherapy

liên tưởng trong liệu pháp tâm lý

Câu ví dụ

many psychologists study associationisms to understand human behavior.

Nhiều nhà tâm lý học nghiên cứu về hội nhập để hiểu hành vi của con người.

associationisms can help explain how memories are formed.

Hội nhập có thể giúp giải thích cách hình thành ký ức.

in learning, associationisms play a crucial role in connecting concepts.

Trong học tập, hội nhập đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các khái niệm.

teachers often use associationisms to facilitate student understanding.

Giáo viên thường sử dụng hội nhập để tạo điều kiện cho học sinh hiểu rõ hơn.

associationisms are fundamental to cognitive psychology theories.

Hội nhập là nền tảng của các lý thuyết tâm lý học nhận thức.

understanding associationisms can improve creative thinking skills.

Hiểu về hội nhập có thể cải thiện kỹ năng tư duy sáng tạo.

associationisms can be observed in everyday language use.

Hội nhập có thể được quan sát thấy trong việc sử dụng ngôn ngữ hàng ngày.

exploring associationisms reveals how we connect ideas.

Nghiên cứu về hội nhập cho thấy cách chúng ta kết nối các ý tưởng.

associationisms influence how we perceive and react to stimuli.

Hội nhập ảnh hưởng đến cách chúng ta nhận thức và phản ứng với các kích thích.

researchers investigate associationisms to develop better learning strategies.

Các nhà nghiên cứu điều tra về hội nhập để phát triển các chiến lược học tập tốt hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay